Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'undefiniert' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
undefiniert
[ˈʊndefiˌniːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
không xác định
- không được định nghĩa hoặc chưa được xác định rõ ràng
nicht definiert
Từ trái nghĩa
definiert
Tính từ