

không khoan nhượng- không để mình bị lay chuyển, không chịu nhượng bộ hay thay đổi quyết định
sich nicht umstimmen lassend, nicht nachgebend
không ngừng- diễn ra liên tục, không thể bị ngăn lại hay làm chậm lại trong quá trình tiến triển
sich im Verlauf nicht aufhalten lassend