Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ungeduldig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ungeduldig
[ˈʊnɡədʊldɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
thiếu kiên nhẫn
- không có sự kiên nhẫn
keine Geduld habend
Er wartete schon über eine halbe Stunde und langsam wurde er
ungeduldig
.
Anh ấy đã chờ hơn nửa tiếng và dần dần trở nên thiếu kiên nhẫn.
Từ trái nghĩa
geduldig
Tính từ