Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ungern' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ungern
[ˈʊnˌɡɛʁn]
Trạng từ
Định nghĩa
1
miễn cưỡng, không muốn
- với sự miễn cưỡng, không có hứng thú
mit Widerwillen
Ich sage es ja nur
ungern
, aber so kann das nicht stimmen.
Tôi nói điều này một cách miễn cưỡng, nhưng như vậy không thể đúng được.
Từ trái nghĩa
gern
Trạng từ