Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'uniform' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
uniform
[uniˈfɔʁm]
Tính từ
Định nghĩa
1
đồng nhất
- có hình dạng hoặc kiểu cách giống nhau
gleichartig gestaltet
Hochhaussiedlungen wirken oft
uniform
.
Các khu chung cư cao tầng thường trông đồng nhất.
Từ đồng nghĩa
gleichförmig
Tính từ