Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'unkompliziert' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
unkompliziert
[ˈʊnkɔmplit͡siːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
đơn giản
- không phức tạp, không khó khăn
nicht kompliziert, nicht schwierig
Könnten wir das Ganze nicht etwas
unkomplizierter
gestalten?
Chúng ta có thể làm cho toàn bộ việc này trở nên đơn giản hơn một chút được không?
Từ đồng nghĩa
einfach
Từ trái nghĩa
kompliziert
Tính từ