
phía dưới- ở phần dưới hoặc quanh phần chân của một vật, một ngọn núi hay một khu vực nào đó
im/am unteren Teil von etwas
phần dưới- ở phần dưới của một vật; ở phần thân dưới của cơ thể
im/am unteren Teil von etwas; am Unterkörper
vùng kín- liên quan đến vùng kín hoặc bộ phận sinh dục
im/am unteren Teil von etwas; den Intimbereich betreffend