Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ups' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ups
[ʊps]
Thán từ
Định nghĩa
1
ối, úi
- từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên
Ausdruck der Überraschung
Ups
! Ich habe doch tatsächlich mein Portemonnaie zu Hause vergessen.
Ối! Thật sự là tôi đã để quên ví ở nhà.
Từ đồng nghĩa
hoppla
Thán từ