
hẹn gặp- thỏa thuận bằng miệng về một cuộc hẹn, điểm hẹn hoặc cuộc gặp
mündlich einen Termin, Treffpunkt oder ein Treffen vereinbaren
đồng ý làm gì cùng nhau- quyết định cùng nhau tham gia một hoạt động
beschließen, gemeinsam einer Aktivität nachzugehen