Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'verauktionieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
verauktionieren
[fɛɐ̯ʔaʊ̯kt͡si̯oˈniːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
đấu giá
- bán một vật gì đó thông qua một cuộc đấu giá
etwas mittels einer Auktion verkaufen
„Außer dem Taxi wurde noch ein Haufen anderer Dinge
verauktioniert
.“
Ngoài chiếc taxi, còn có một đống đồ khác được đem ra đấu giá.
Từ đồng nghĩa
versteigern
Động từ