đóng băng- trở thành băng, biến thành băng đá.
zu Eis werden, sich in Eis verwandeln
bị phủ băng- bị bao phủ bởi băng hoặc một lớp băng.
sich mit Eis, einer Eisschicht bedecken
gây tê lạnh- làm tê một vùng da bằng cách xịt thuốc làm lạnh.
eine Hautstelle durch Aufsprühen eines Kältesprays betäuben