

tạo vang- thêm hiệu ứng âm vang cho bản ghi âm hoặc tín hiệu âm thanh.
Tonaufnahme mit Nachhall versehen
tắt dần- vang nhỏ dần rồi mất hẳn, cho đến khi không còn nghe thấy nữa.
langsam ausklingen, bis nichts mehr zu hören ist
bị quên- không được chú ý đến, không được lắng nghe hoặc dần bị rơi vào quên lãng.
unbeachtet bleiben, vergessen werden