

đóng vảy- hình thành một lớp bề mặt cứng, khô và kém đàn hồi như lớp vảy hoặc lớp đóng cứng bên ngoài
eine harte, unelastische Oberfläche (Kruste) bilden
trở nên trì trệ- trở nên cứng nhắc, không còn thích ứng hoặc tiếp tục phát triển nữa
unflexibel werden, sich nicht mehr anpassen oder weiterentwickeln