
đính hôn- hứa hẹn kết hôn với ai đó
jemandem ein Eheversprechen geben
hứa gả- hứa hẹn gả ai đó cho người khác để kết hôn
jemanden einem anderen für eine zu schließende Ehe versprechen
thề nguyền- hứa hẹn long trọng, cam kết
geloben
ca ngợi- khen ngợi, tán dương
loben
ngăn cản bằng lời thề- dùng lời thề nguyền để ngăn chặn, loại bỏ điều gì đó
durch ein Gelöbnis abwehren, beseitigen