Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'vermutlich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
vermutlich
[fɛɐ̯ˈmuːtlɪç]
Trạng từ
Định nghĩa
1
có lẽ
- Biểu hiện của sự suy đoán
Ausdruck der Vermutung
Musharraf erklärte jetzt, der Terroristenchef halte sich
vermutlich
in der […] Provinz Kunar […] auf.
Musharraf hiện nay tuyên bố rằng thủ lĩnh khủng bố có lẽ đang ẩn náu tại tỉnh Kunar […].
Từ đồng nghĩa
wahrscheinlich
Từ trái nghĩa
zweifellos
Trạng từ