

bắt buộc- đưa ai đó vào trách nhiệm phải làm điều gì đó
jemanden in die Pflicht nehmen, etwas zu tun
cam kết- hứa hẹn một cách ràng buộc, nhận lấy một nghĩa vụ; quân sự: tự nguyện và theo hợp đồng trở thành binh lính trong thời gian dài hơn thời gian nghĩa vụ quân sự bắt buộc
etwas verbindlich zusagen, eine Pflicht auf sich nehmen; Militär: freiwillig und vertraglich Soldat werden für längere Zeit, als die Wehrpflicht es erzwänge
ràng buộc- đưa ai đó vào mối quan hệ trung thành hoặc phục vụ đối với bản thân (chẳng hạn thông qua những ưu đãi trước đó dành cho họ)
jemanden in ein Treue- oder Leistungsverhältnis einem selbst gegenüber bringen (etwa durch Vorleistungen ihm gegenüber)