Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'verschiedenfärbig' nghĩa là gì?
verschiedenfärbig
[fɛɐ̯ˈʃiːdn̩ˌfɛʁbɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhiều màu
- Có các màu sắc khác nhau, không đồng nhất về màu.
unterschiedliche Farben aufweisend
Die Hosen in meinem Schrank sind
verschiedenfärbig
.
Những chiếc quần trong tủ của tôi có màu sắc khác nhau.
Từ đồng nghĩa
bunt
Tính từ