

đơn giản hóa- trình bày theo cách đơn giản hơn để dễ hiểu hơn, nhưng thường là đơn giản hóa quá mức làm mất đi sự phức tạp hoặc khác biệt quan trọng.
durch einfache Darstellung leichter verständlich machen, zu stark vereinfachen
sống đơn giản- dần dần sống ngày càng đơn giản, ít phức tạp và ít đòi hỏi hơn.
zunehmend einfach (simpel) leben