'verwerflich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
verwerflich
[fɛɐ̯ˈvɛʁflɪç]Tính từ
Định nghĩa
1
đáng lên án- không thể chấp nhận về mặt đạo đức, đáng bị chê trách và phê phán mạnh mẽ
moralisch inakzeptabel und tadelnswert
Pädophilie und deren Ausübung ist äußerst verwerflich.
Ấu dâm và việc thực hiện hành vi đó là cực kỳ đáng lên án.
Volksabstimmung zur "Legalisierung der Präimplantationsdiagnostik": Segnung der Forschung für die einen, ethisch verwerflich für die anderen: Die Kritiker in der Schweiz fürchten vor allem, dass durch ein "Ja" an diesem Sonntag der Weg freigemacht wird für eine Selektion zwischen "wertvollem" und "minderwertigem" Leben.
Trưng cầu dân ý về việc "hợp pháp hóa chẩn đoán tiền làm tổ": với một số người là sự ủng hộ cho nghiên cứu, nhưng với những người khác lại là điều đáng lên án về mặt đạo đức: những người chỉ trích ở Thụy Sĩ lo ngại прежде hết rằng một lá phiếu "đồng ý" vào Chủ nhật này sẽ mở đường cho sự chọn lọc giữa sự sống "có giá trị" và "kém giá trị".