Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'vieleckig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
vieleckig
[ˈfiːlˌʔɛkɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
đa giác
- Có nhiều góc, có hình dạng với từ vài đến nhiều góc.
mehrere bis viele Ecken aufweisend
Tính từ