Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'vielmals' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
vielmals
[ˈfiːlmaːls]
Trạng từ
Định nghĩa
1
nhiều lần
- thường xuyên, nhiều lần
oft, viele Male
Er wiederholte die Übung intensiv und
vielmals
.
Anh ấy đã lặp lại bài tập một cách chuyên sâu và nhiều lần.
2
rất nhiều
- rất, đặc biệt
sehr, besonders
Ich danke
vielmals
für die Hilfe.
Tôi cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa
häufig
oft
Từ trái nghĩa
selten
Trạng từ