
tiến lên phía trước- di chuyển về phía trước
sich nach vorn bewegen
tồn tại, xuất hiện- có mặt, hiện diện ở một nơi nào đó
existieren
xảy ra- ai đó gặp phải hoặc trải qua điều gì
jemandem passieren oder geschehen
có cảm giác, dường như- tác động đến ai đó theo một cách nào đó
auf jemanden in einer Weise wirken