Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'vorsichtig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
vorsichtig
[ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
cẩn thận
- Thể hiện sự cẩn trọng, tỏ lòng kính trọng
Vorsicht zeigend, Achtung gebend
Sei
vorsichtig
, wenn du über die Straße gehst!
Hãy cẩn thận khi bạn qua đường!
Từ đồng nghĩa
achtsam
Từ trái nghĩa
unachtsam
unvorsichtig
Từ cụ thể hơn
übervorsichtig
Tính từ