
đi xa, đi du lịch- lái xe đến một nơi khác, thường với ý nghĩa thực hiện một chuyến đi
an einen anderen Ort fahren, oft mit der Bedeutung eine Reise zu unternehmen
chở đi, dọn đi- mang một thứ gì đó hoặc ai đó đi bằng phương tiện (hoặc chính phương tiện đó) đi chỗ khác
etwas oder jemanden mit einem Gefährt (oder auch das Gefährt selbst) wegbringen
bỏ đi, rời đi- lái xe bỏ ai đó lại, rời khỏi địa điểm
jemandem davonfahren, sich vom Ort entfernen