

đẩy lăn đi- di chuyển một vật tròn hoặc vật có bánh xe ra khỏi vị trí ban đầu bằng cách đẩy hoặc làm cho nó lăn đi
etwas Rundes oder etwas mit Rollen schiebend/rollend vom Platz wegbewegen
lăn đi- tự di chuyển ra khỏi nơi đang ở dưới dạng vật tròn, do tự nó hoặc do tác động của lực tự nhiên
sich als etwas Rundes von selbst oder durch Naturkräfte vom Aufenthaltsort wegbewegen