Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'wegzählen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
wegzählen
[ˈvɛkˌt͡sɛːlən]
Động từ
Định nghĩa
1
trừ đi
- lấy một số trừ khỏi một số khác
eine Zahl von einer anderen abziehen
Wenn man 5 von 40 wegzählt, erhält man 35.
Nếu lấy 5 trừ khỏi 40, ta được 35.
Từ đồng nghĩa
abrechnen
abziehen
subtrahieren
Từ trái nghĩa
dazuzählen
hinzuzählen
zuzählen
Động từ