trải rộng- kéo dài hoặc lan ra trên những khoảng cách rất lớn, bao phủ một vùng rộng.
sich über große Entfernungen erstreckend
rộng rãi- có nhiều không gian, mang lại cảm giác thoáng và rộng.
viel Platz bietend