
số nhiều đực/cái/trung- Ở dạng chủ cách số nhiều giống đực, giống cái và giống trung
im Nominativ Plural maskulin, feminin und neutral
số ít cái- ở cách công cụ số ít, giống cái
im Akkusativ Singular feminin
số ít cái- ở cách chủ ngữ số ít giống cái
im Nominativ Singular feminin
từ quan hệ- một đại từ quan hệ
ein Relativpronomen
số nhiều đực/cái/trung- Ở dạng chủ cách số nhiều giống đực, giống cái và giống trung
im Nominativ Plural maskulin, feminin und neutral
số ít cái- ở cách chủ ngữ, số ít, giống nữ
im Nominativ Singular feminin
số ít cái- ở dạng bổ ngữ số ít giống cái
im Akkusativ Singular feminin
số nhiều đực/cái/trung- ở cách công cụ số nhiều, giống đực, giống cái và trung tính
im Akkusativ Plural maskulin, feminin und neutral
từ bất định- Đại từ không xác định cho những thứ không đếm được
Indefinitpronomen für unzählbare Dinge
từ bất định- Đại từ bất định số nhiều
Indefinitpronomen des Plurals
số ít cái- ở cách chủ ngữ số ít giống cái
im Nominativ Singular feminin
số ít cái- ở cách công cụ, số ít, giống cái
im Akkusativ Singular feminin
số nhiều đực/cái/trung- Ở dạng bổ ngữ số nhiều, giống đực, giống cái và giống trung
im Akkusativ Plural maskulin, feminin und neutral
số nhiều đực/cái/trung- ở cách Nominativ, số nhiều, giống đực, giống cái và trung tính
im Nominativ Plural maskulin, feminin und neutral