Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'wertlos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
wertlos
[ˈveːɐ̯tˌloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô giá trị
- không có giá trị, không có giá trị gì
ohne Wert, keinen Wert habend
Deine alten Kristallschalen kannst Du nicht mehr verkaufen, die sind
wertlos
.
Bạn không thể bán những chiếc bát pha lê cũ của mình nữa, chúng đã vô giá trị rồi.
Từ trái nghĩa
wertvoll
Tính từ