
như, cách mà- dùng như một liên từ quan hệ để nối và mô tả cách thức
als relativer Anschluss
như thế nào, ra sao- Là trạng từ nghi vấn phương thức, "wie" dùng để hỏi về một trạng từ hoặc một thành tố trạng ngữ, tức là hỏi về cách thức và tình trạng. Nó luôn đứng ở đầu câu chính hoặc mệnh đề nghi vấn phụ.
Als modales Interrogativadverb erfragt „wie“ ein Adverb beziehungsweise ein Adverbiale und damit die Art und Weise. Es steht stets an der Spitze eines Hauptsatzes oder eines Interrogativnebensatzes.
bao nhiêu, đến mức nào- Khi "wie" được đặt trước một tính từ hoặc trạng từ, nó dùng để hỏi về mức độ của một đặc điểm, trạng thái hoặc hành động nào đó.
Wird „wie“ einem Adjektiv oder Adverb vorangestellt, erfragt es den jeweiligen Grad, den etwas hat beziehungsweise in dem etwas ist oder geschieht.
cũng như- Dùng để nối hai thành phần cùng hàng, mang nghĩa là cũng như, và.
sowie, und
rằng- Dùng sau các động từ chỉ sự tri giác để giới thiệu một mệnh đề nói về điều được nghe, thấy, cảm nhận.
nach Verben der Wahrnehmung
khi- Dùng với nghĩa như từ chỉ thời gian, mang nghĩa là khi, lúc.
als
như- Dùng trong cấu trúc tương ứng với vậy như, hệt như, để chỉ cách thức hoặc sự tương đồng.
(eben)so, wie