Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'woanders' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
woanders
[voˈʔandɐs]
Trạng từ
Định nghĩa
1
ở nơi khác
an einem anderen Ort
„Die Regierung will den Besitzern Haus und Land abkaufen, damit sie
woanders
hinziehen können.“
“Chính phủ muốn mua lại nhà và đất của những chủ sở hữu để họ có thể chuyển đến ở nơi khác.”
Từ đồng nghĩa
andernorts
anderswo
Từ trái nghĩa
hier
Trạng từ