Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'wullacken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
wullacken
[ˈvʊlakŋ̩]
Động từ
Định nghĩa
1
làm cật lực
- làm việc rất vất vả, rất chăm chỉ và tốn nhiều sức lực.
hart arbeiten
Heute
haben
wir mal wieder richtig
wullacken
müssen.
Hôm nay chúng tôi lại phải làm cật lực thật sự.
Từ đồng nghĩa
abrackern
malochen
rackern
schuften
Động từ