Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'wunderfitzig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
wunderfitzig
[ˈvʊndɐˌfɪt͡sɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
tò mò
- Có tính thích tìm hiểu, muốn biết những điều chưa rõ hoặc đang diễn ra.
neugierig
Hans schaute
wunderfitzig
um die Ecke.
Hans tò mò nhìn qua góc tường.
Er warf einen
wunderfitzigen
Blick darauf.
Anh ấy ném một ánh nhìn tò mò về phía đó.
Tính từ