Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'x-Achse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
x-Achse
die
[ˈɪksˌʔaksə]
Danh từ
Số nhiều: x-Achsen
Định nghĩa
1
trục x
- trục nằm ngang trong một hệ tọa độ
die horizontale Achse in einem Koordinatensystem
Der Wert kann auf der
x-Achse
abgelesen werden.
Giá trị có thể được đọc trên trục x.
Từ đồng nghĩa
Abszisse
Abszissenachse
Từ trái nghĩa
y-Achse
Danh từ