

chấm điểm- đưa ra một điểm số hoặc đánh giá cho một bài làm hay một thành tích
eine Note zu einer Leistung geben
kiểm duyệt- hạn chế hoặc giữ lại thông tin, hình ảnh hay ý kiến được đưa ra trên các phương tiện truyền thông
die in den Medien gezeigten Informationen, Bilder oder Meinungen einschränken/zurückhalten