
tiến đến, đến gần- di chuyển lại gần ai đó hoặc cái gì đó
sich jemandem oder etwas nähern
sắp xảy ra, sắp tới- (trong thời gian gần) được dự đoán sẽ xảy ra
(zeitnah) zu erwarten sein
thuộc về, xứng đáng, được hưởng- điều gì đó thuộc về ai đó, ai đó xứng đáng hoặc được nhận cái gì
jemandem gebühren, zustehen, zuteilwerden (lassen)
được gửi đến, được chuyển đến- được chuyển giao, được gửi đến ai đó
überbracht, geschickt werden
liên hệ, tiếp cận- tìm đến ai đó, thiết lập liên hệ
sich an jemanden wenden, Verbindung aufnehmen