- cung cấp hoặc chất đầy cho ai đó một thứ gì với số lượng quá lớn.
in (zu) großen Mengen mit etwas versorgen
Andere werden mit den Millionen regelrecht zugeschüttet.
Những người khác thì gần như bị dồn cho hàng triệu đồng.
Wir werden [in Kitas] oft [mit Arbeit] zugeschüttet, haben aber keine Zeit, die Sachen in Ruhe und qualitativ abzuarbeiten.
Chúng tôi [ở nhà trẻ] thường xuyên bị dồn quá nhiều [công việc], nhưng lại không có thời gian để xử lý mọi thứ một cách bình tĩnh và bảo đảm chất lượng.
3
đổ thêm- đổ thêm vào một thứ gì đó, cho thêm bằng cách rót hoặc đổ.
zu etwas schütten, schüttend hinzugeben
Ich schütte noch etwas heißes Wasser zu, dann geht es.
Tôi đổ thêm một ít nước nóng vào nữa, rồi sẽ ổn thôi.
4
nhậu say- uống rượu bia đến mức say mềm, say khướt.
sich voll betrinken
Die haben sich mal wieder ordentlich zugeschüttet.