Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'zweiteilig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
zweiteilig
[ˈt͡svaɪ̯ˌtaɪ̯lɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hai phần
- Được cấu thành từ hai phần riêng biệt.
aus zwei Teilen bestehend
Der Sender strahlt eine
zweiteilige
Dokumentation aus.
Đài phát sóng một bộ phim tài liệu gồm hai phần.
Tính từ