Bonus-Punkte für IELTS nur mit klaren Regeln
Điểm cộng IELTS cần quy định rõ ràng
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Van Hoa Xa Hoiに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/30
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Điểm cộng IELTS cần quy định rõ ràng
ベトナム語訳
Việc không để mỗi trường đại học tự quyết điểm cộng cho chứng chỉ ngoại ngữ là hợp lý. Cách quy đổi khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả trúng tuyển nhưng lại chưa được giải thích thấu đáo.
ベトナム語訳
Đề xuất của Bộ
ベトナム語訳
Bộ Giáo dục và Đào tạo đề xuất: từ năm 2027, các trường đại học không được tự cộng điểm cho chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế khi xét tuyển [1]. Đề xuất này lập tức tạo ra nhiều tranh luận trên báo chí và mạng xã hội.
ベトナム語訳
Những tranh luận đó cho thấy xã hội Việt Nam rất quan tâm đến giáo dục, nhưng khó tìm được tiếng nói chung. Một phần vì mọi người đang bàn ở những khía cạnh khác nhau. Có khía cạnh về việc ra đề thi, khía cạnh về cách dùng kết quả và khía cạnh về chính sách chung.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Học sinh thi tốt nghiệp tại TP.HCM tháng 6/2026. Ảnh: Quỳnh Trần
ベトナム語訳
Thế nào là một bài thi tốt?
ベトナム語訳
Về lý thuyết, bài thi là công cụ để đo lường. Một bài thi tốt phải nêu rõ muốn đo năng lực nào. Phải có bằng chứng cho thấy bài thi đo đúng năng lực đó. Đề thi phải tạo cơ hội để thí sinh thể hiện năng lực này. Cách chấm phải nhất quán và kết quả phải ổn định.
ベトナム語訳
IELTS hiện là chứng chỉ ngoại ngữ được dùng nhiều nhất trong tuyển sinh ở Việt Nam. Nhiều người cho rằng đây là kỳ thi uy tín. IELTS có hệ thống chuẩn hóa cho việc biên soạn đề, tổ chức thi, chấm điểm và kiểm soát chất lượng. Đã có nhiều năm nghiên cứu về kỳ thi này [2]. Tuy nhiên, một bài thi chất lượng cao chưa chắc đã phù hợp với mọi mục đích. IELTS đo tiếng Anh tốt đến đâu là một câu chuyện, còn dùng điểm IELTS để tuyển sinh thế nào lại là câu chuyện khác.
ベトナム語訳
Với chương trình dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, việc dùng IELTS để chứng minh trình độ ngoại ngữ là hợp lý. Nhưng với chương trình dạy bằng tiếng Việt, tình hình lại khác.
ベトナム語訳
Chính sách: Tự chủ và công bằng
ベトナム語訳
Ở góc độ chính sách, chúng ta muốn hai điều cùng lúc. Một mặt, các trường đại học cần được tự chủ, phù hợp với mục tiêu, nguồn lực và hoàn cảnh của mình. Mặt khác, hệ thống cần có những quy tắc chung để bảo đảm công bằng.
ベトナム語訳
Chính sách tuyển sinh phải trả lời câu hỏi: việc dùng chứng chỉ ngoại ngữ có biến khác biệt về điều kiện kinh tế - xã hội thành lợi thế hay bất lợi trong cuộc cạnh tranh cho số ít chỗ học hay không? Dù vậy, công bằng không có nghĩa là chỉ được dùng những công cụ mà ai cũng tiếp cận như nhau. Nếu một ngành học thực sự đòi hỏi trình độ tiếng Anh nhất định, việc dùng công cụ phù hợp để đánh giá là chính đáng.
ベトナム語訳
Nhìn từ ba khía cạnh trên, lập luận của Bộ không nhằm vào chất lượng của chứng chỉ, mà vào cách sử dụng kết quả của nó.
ベトナム語訳
Số liệu năm 2026
ベトナム語訳
Ông Nguyễn Tiến Thảo, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học, đưa ra số liệu năm 2026: hơn 37.300 thí sinh dùng chứng chỉ tiếng Anh để được cộng điểm. Trong đó, hơn 35.900 người dùng IELTS.
ベトナム語訳
IELTS 6.0 là mức phổ biến nhất, chiếm khoảng 22% trong số thí sinh được cộng điểm nhờ chứng chỉ này. Các trường quy đổi mức 6.0 này thành 26 mức điểm cộng khác nhau.
ベトナム語訳
Ở nhóm ngành có điểm chuẩn thuộc top 5% cao nhất, điểm chuẩn tham chiếu là 26,09 trên 30. Trong nhóm này, hơn 30% tân sinh viên có điểm cộng [1].
ベトナム語訳
Những con số này không cho phép kết luận thí sinh có điểm cộng đã chiếm chỗ của người khác. Nhưng chúng cho thấy không thể xem nhẹ tác động của điểm cộng đến kết quả trúng tuyển, nhất là ở các ngành cạnh tranh cao.
ベトナム語訳
Việc IELTS 6.0 được quy đổi thành 26 mức điểm cộng khác nhau cho thấy nếu các ngành có mục tiêu và yêu cầu riêng, việc áp dụng trọng số khác nhau về nguyên tắc có thể có lý do. Tuy nhiên, khi điểm cộng có khả năng tác động mạnh đến kết quả trúng tuyển, quyền tự chủ của trường đại học phải đi kèm trách nhiệm giải trình.
ベトナム語訳
Đề xuất mới có ý nghĩa gì?
ベトナム語訳
Ông Thảo nhấn mạnh đề xuất mới của Bộ không có nghĩa là chứng chỉ ngoại ngữ sẽ biến mất khỏi tuyển sinh. Nếu ngành học yêu cầu ngoại ngữ, chứng chỉ vẫn được quy đổi để thay thế điểm môn ngoại ngữ. Nếu chương trình giảng dạy bằng ngoại ngữ và có yêu cầu đầu vào, chứng chỉ vẫn được dùng để xác nhận thí sinh đáp ứng điều kiện.
ベトナム語訳
Ông cũng nhấn mạnh công bằng trong tuyển sinh nghĩa là mọi thí sinh ứng tuyển vào cùng một ngành phải được đánh giá theo cùng một tiêu chí. Điều này cần thiết nhưng chưa đủ: bản thân tiêu chí đó còn phải phù hợp với mục tiêu tuyển sinh.
ベトナム語訳
Ví dụ, nếu ngành học không cần ngoại ngữ nhưng vẫn cộng điểm cho chứng chỉ, trường phải giải thích vì sao đưa năng lực này vào công thức xét tuyển. Nếu tổ hợp xét tuyển đã có môn tiếng Anh mà chứng chỉ lại được cộng điểm thêm một lần nữa, trường phải lý giải vì sao năng lực ngoại ngữ được tính hai lần.
ベトナム語訳
Nói cách khác, trước khi hỏi chứng chỉ ngoại ngữ được quy đổi thành bao nhiêu điểm thi tốt nghiệp môn tiếng Anh, cần hỏi hai kết quả này tương đồng ở điểm nào, được dùng cho mục đích gì và có bằng chứng nào cho việc quy đổi đó [3].
ベトナム語訳
Kết luận
ベトナム語訳
Nhìn như vậy, đề xuất mới của Bộ là một bước tiến tới minh bạch và có cơ sở hơn trong một hệ thống tuyển sinh đã có quá nhiều dạng điểm cộng và cách quy đổi khác nhau.
ベトナム語訳
Việc không để mỗi trường tự định ra mức cộng điểm IELTS là hoàn toàn có cơ sở, khi sự khác biệt đó có thể tác động lớn đến kết quả trúng tuyển mà lại thiếu lời giải thích thuyết phục.
ベトナム語訳
Yêu cầu minh bạch và có căn cứ cho tiêu chí tuyển sinh cũng cần được áp dụng với mọi phương án thay thế trong tương lai. Một bài thi tốt chỉ cho chúng ta một phép đo tốt. Từ phép đo đó đến một quyết định đúng đắn vẫn cần thêm bằng chứng, sự minh bạch và lời giải thích rõ ràng.

