Das härteste Holz der Welt kommt aus Australien
Loại gỗ cứng nhất thế giới đến từ Australia
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はHowStuffWorksに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/35
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Nhiều người nghĩ gỗ sồi hay gỗ hickory đã rất cứng. Nhưng loại gỗ cứng nhất thế giới còn cứng hơn nhiều.
ベトナム語訳
Bài viết của Grant Virellan.
ベトナム語訳
Gỗ ipe rất hợp để lát sàn quanh hồ bơi. Nhưng trên thang đo độ cứng Janka, ipe còn chưa lọt nổi top 5.
ベトナム語訳
Buloke Australia
ベトナム語訳
Buloke Australia thường được xem là loại gỗ cứng nhất thế giới. Gỗ đạt khoảng 5.060 lbf trên thang Janka. Tuy nhiên con số này không cố định mà tùy từng khúc gỗ và từng lần đo. 10 loại gỗ rất cứng dưới đây không phải bảng xếp hạng bất biến. Tên gọi thương mại, ví dụ như mun Brazil, càng khiến việc so sánh khó hơn.
ベトナム語訳
Buloke Australia (Allocasuarina luehmannii) mọc ở vùng đông nam Australia. Tại đây, cây cho ra thứ gỗ đặc và cực cứng.
ベトナム語訳
Tên nghe giống gỗ sồi nhưng đây không phải sồi thật. Cây thuộc họ Casuarinaceae, chứ không thuộc họ Fagaceae của sồi thật.
ベトナム語訳
Mức 5.060 lbf rất cao, cho thấy khả năng chịu nén của gỗ. Nhưng con số này không có nghĩa gỗ phù hợp nhất cho mọi công việc.
ベトナム語訳
Quebracho
ベトナム語訳
Quebracho nghĩa là “bẻ gãy rìu”. Loài Schinopsis balansae ở Nam Mỹ thường cứng khoảng 4.570 lbf. Schinopsis brasiliensis cũng rất cứng và có họ hàng với loài này. Gỗ quebracho chắc khỏe nên dùng làm tà vẹt đường sắt và các công trình nặng. Nhưng không thể đánh đồng các loài với nhau, vì chúng không giống hệt.
ベトナム語訳
Lignum vitae
ベトナム語訳
Lignum vitae nghĩa là “gỗ của sự sống”, gồm Guaiacum officinale và Guaiacum sanctum. Độ cứng Janka thường vào khoảng 4.390 lbf.
ベトナム語訳
Gỗ này tự nhiên đã nhiều dầu. Ngày trước, người ta dùng nó làm ổ trục tàu thủy và dụng cụ. Việc khai thác và buôn bán đang vướng vấn đề bảo tồn, nên nguồn gỗ rõ ràng, có giấy tờ đầy đủ là cực kỳ quan trọng.
ベトナム語訳
Snakewood
ベトナム語訳
Snakewood (Brosimum guianense) cứng khoảng 3.800 lbf. Trên nền gỗ nâu đỏ có vân sẫm màu như da rắn. Gỗ đắt tiền và dễ nứt, nhưng vẫn được ưa chuộng để làm cán dao, đồ trang trí và vĩ đàn.
ベトナム語訳
Óc chó Brazil (Ipe)
ベトナム語訳
Óc chó Brazil (ipe) thường đạt khoảng 3.510 lbf. Gỗ chống mục và chống côn trùng tốt nên rất được chuộng để lát sân vườn.
ベトナム語訳
Nhưng khi dùng ngoài trời, độ bền còn phụ thuộc nhiều vào thoát nước, cách thi công và bảo dưỡng. Dù đặc đến đâu, gỗ cũng không chống thấm hoàn toàn.
ベトナム語訳
Gỗ mun châu Phi
ベトナム語訳
Gỗ mun châu Phi (Dalbergia melanoxylon) đặc và quý, có thể gia công rất tinh xảo. Các loại kèn gỗ cho thấy gỗ có thể tiện cắt với độ chính xác cao. Cây bị khai thác nhiều nên dùng gỗ từ nguồn bền vững, đáng tin càng quan trọng.
ベトナム語訳
Gỗ thiết mộc sa mạc
ベトナム語訳
Gỗ thiết mộc sa mạc mọc ở sa mạc Sonora. Lõi gỗ sẫm màu, đặc chắc, hợp để chạm khắc, làm cán và đồ trang trí.
ベトナム語訳
Khúc gỗ thường nhỏ nên chỉ dùng cho các món đồ nhỏ chuyên biệt, chứ không lát sàn.
ベトナム語訳
Cumaru
ベトナム語訳
Cumaru không phải gỗ tếch thật. Loại gỗ Nam Mỹ này cứng khoảng 3.330 lbf, dùng làm sàn chịu lực, sân vườn và đồ nội thất. Nhưng gỗ rất đặc nên gia công khá hại dụng cụ.
ベトナム語訳
Osage-Orange
ベトナム語訳
Osage-orange cứng khoảng 2.620 lbf, cao hơn nhiều loại gỗ lát sàn quen thuộc.
ベトナム語訳
Gỗ mới xẻ có màu vàng nhạt. Lõi gỗ chống mục tốt nên hợp làm cọc hàng rào. Những khúc gỗ đẹp, vân tốt còn dùng làm cung truyền thống.
ベトナム語訳
Robinia
ベトナム語訳
Robinia cứng khoảng 1.700 lbf, lõi gỗ chống mục tốt. Với các loại cọc và công trình ngoài trời, đây có thể là lựa chọn tốt. Gỗ có sẵn trong nước nên không cần nhập gỗ nhiệt đới.
ベトナム語訳
Phép thử Janka
ベトナム語訳
Phép thử Janka đo lực cần để nhấn nửa viên bi thép đường kính 0,444 inch (11,28 mm) vào mặt gỗ. Kết quả cho biết gỗ chống móp ra sao.
ベトナム語訳
Thang Janka tính bằng lbf hoặc Newton (N), chứ không phải đơn vị áp suất. Kết quả đo ở mặt bên và mặt đầu gỗ sẽ khác nhau. Lượng nước trong gỗ và từng khúc gỗ cụ thể cũng làm con số thay đổi.
ベトナム語訳
Để dễ hình dung với sàn gỗ cứng: sồi đỏ miền Bắc trung bình 1.290 lbf, sồi trắng 1.360, phong cứng 1.450 và hickory 1.820.
ベトナム語訳
Cần phân biệt độ cứng với độ bền: Janka không đo khả năng chịu uốn, độ cứng vững hay tuổi thọ của gỗ.
読解チェック
読んだあとに答えて、要点を理解できたか確認しましょう。
次に読む
Neue Schritte von selbstständigen KI-Agenten
Sammlung von wichtigen Themen aus der Wissenschaft. Viele Experten und Wissenschaftler interessieren sich dafür. ## KI-Agenten machen Sorgen mit eigener Sprache Wenn KI-Agenten frei arbeiten,…
Read and learnDer Mann, der die Welt klein macht
Aus einer komischen Idee wird eine kleine Welt. Alan Dorfman macht klassische Spielzeuge sehr klein. Die kleine Welt ist für Kinder und Erwachsene interessant. Die meisten Geschäftsleute träumen von…
Read and learnDie lustige und traurige Ratten-Jagd in Hanoi
Die Geschichte zeigt ein Problem der modernen Kolonial-Zeit: Rationale Regeln können das Gegenteil bringen. Die Regierung schaut nur auf Zahlen. Sie versteht nicht, wie die Menschen auf die Regeln…
Read and learnWarum ist die Venus eine Hölle und die Erde ein Paradies?
Eine Gruppe von Wissenschaftlern sucht eine Antwort auf eine große Frage. Sie fragt: Warum ist das Wetter auf dem Zwilling der Erde so extrem geworden? Und kann das Gleiche auch mit unserem Planeten…
Read and learn