Der Lückentest: Wörter im Text ergänzen
Bài kiểm tra điền khuyết: điền từ vào chỗ trống
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はSketchplanationsに帰属します。

単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/25
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Bài kiểm tra điền khuyết
ベトナム語訳
Jono Hey - 20 tháng 9 năm 2026
ベトナム語訳
Điền khuyết là gì?
ベトナム語訳
Hãy lấy một câu rồi xóa đi một từ. Người đọc có đoán được từ còn thiếu không? Dạng bài này được gọi là Cloze-Test hay bài kiểm tra điền khuyết.
ベトナム語訳
Có thể bạn đã từng gặp nó trên Duolingo hoặc trong các khóa đào tạo tại công ty. Đây là dạng bài tập rất phổ biến ở những nơi này.
ベトナム語訳
Bài kiểm tra này dùng để làm gì?
ベトナム語訳
Bài điền khuyết hữu ích vì ba lý do:
ベトナム語訳
- Kiểm tra mức độ hiểu: Người làm hiểu câu đến đâu? Họ có đủ kiến thức để điền vào chỗ trống không?
- Đoán từ qua ngữ cảnh: Chúng ta luôn dựa vào ngữ cảnh để hiểu lời người khác. Vì vậy đây là bài tập rất hay khi học ngoại ngữ.
- Gợi nhớ kiến thức: Người làm phải tự tìm ra từ còn thiếu. Cách này giúp học và nhớ kiến thức tốt hơn.
ベトナム語訳
Bài điền khuyết trong đào tạo ở công ty
ベトナム語訳
Theo kinh nghiệm của tôi, các khóa đào tạo trong công ty dùng rất nhiều bài điền khuyết. Việc điền vào chỗ trống trong câu có hai lợi ích: vừa kiểm tra mức độ hiểu, vừa giúp ôn lại câu trả lời. Đôi khi người học còn biết đến đáp án lần đầu tiên nhờ chính bài kiểm tra.
ベトナム語訳
Dù chưa biết trước đáp án, người làm vẫn có thể dựa vào ngữ cảnh và các lựa chọn gợi ý để tìm ra câu trả lời đúng.
ベトナム語訳
Vì thế, chỉ cần làm bài kiểm tra là đã có thể học được. Dù trả lời đúng hay sai, người làm đều phải cân nhắc các phương án, tìm ra đáp án đúng và nhờ đó nhớ lâu hơn.
ベトナム語訳
Ngoài ra, bài điền khuyết rất dễ soạn. Khi người học chỉ cần chọn trong những đáp án cho sẵn, máy tính có thể chấm tự động. Có lẽ đó là lý do dạng bài này được ưa chuộng.
ベトナム語訳
Vì sao gọi là Cloze-Test?
ベトナム語訳
Từ lâu người ta đã nói "hãy điền vào chỗ trống". Nhưng với tư cách một phương pháp khoa học, Cloze-Test được Wilson L. Taylor giới thiệu vào năm 1953. Bài báo của ông có tên "'Cloze Procedure': A New Tool for Measuring Readability".
ベトナム語訳
Taylor tạo ra từ "cloze" từ chữ "closure" trong tiếng Anh. "Closure" là một nguyên tắc của tâm lý học Gestalt. Nó có nghĩa là chúng ta tự động lấp đầy phần còn thiếu. Ví dụ, dù nhìn thấy một vòng tròn bị khuyết một đoạn, chúng ta vẫn thấy đó là một vòng tròn hoàn chỉnh.
ベトナム語訳
Tương tự như vòng tròn đó, Taylor xóa đi một số phần trong văn bản rồi đề nghị người đọc điền lại. Người đọc tìm được càng nhiều từ còn thiếu thì văn bản càng dễ đọc.
ベトナム語訳
Để lấp chỗ trống, chúng ta dựa vào những từ xung quanh, hiểu biết về chủ đề và vốn từ của mình. Nhiều phiên bản hiện đại, như trên Duolingo, sẽ cho sẵn các lựa chọn để người làm chọn.
ベトナム語訳
Lần tới khi gặp dạng bài này, bạn đã biết tên gọi của nó.
ベトナム語訳
Tìm hiểu thêm về học tập
ベトナム語訳
Một số sơ đồ khác về bài điền khuyết:
ベトナム語訳
- Ngữ cảnh là vua
- Các nguyên tắc Gestalt trong tri giác thị giác
- Cách đọc hình chữ F
- Kỹ thuật học Feynman
- Thang phân loại Bloom cho việc học
- Hố sâu học tập
- 8 quy luật học tập của Wooden
ベトナム語訳
Đọc thêm
ベトナム語訳
Taylor đã mở đầu bài báo của mình như sau (PDF, từ Gwern Branwen): "'CLOZE PROCEDURE' is a new psychological tool for measuring the effectiveness of communication. The method is straightforward; the data are easily quantifiable; the findings seem to stand up." Dịch sang tiếng Việt: Đây là một công cụ tâm lý mới để đo mức độ hiệu quả của giao tiếp. Phương pháp thì đơn giản, dữ liệu dễ lượng hóa và kết quả có vẻ vững chắc.
ベトナム語訳
Sẽ thật tốt nếu mọi nghiên cứu đều rõ ràng như vậy.




