Die ältesten Baseball-Stadien in den USA
Những sân bóng chày lâu đời nhất nước Mỹ
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はHowStuffWorksに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/41
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Những sân bóng chày lâu đời nhất nước Mỹ
ベトナム語訳
Những sân MLB lâu đời nhất cho thấy hơn 100 năm lịch sử kiến trúc bóng chày. Có những sân mang hình dáng rất riêng như Fenway Park, và có những sân từ cuối thế kỷ 20 sở hữu phần mái có thể đóng mở. Fenway Park khánh thành năm 1912. Đây là sân Major League Baseball còn hoạt động lâu đời nhất. Wrigley Field ra mắt sau đó vào năm 1914.
ベトナム語訳
Tác giả: Isla Brevant
ベトナム語訳
Ảnh: Fenway Park, sân nhà của Boston Red Sox, vẫn còn bảng tỉ số vận hành bằng tay.
ベトナム語訳
Mở đầu
ベトナム語訳
Những sân MLB lâu đời nhất phản ánh hơn 100 năm kiến trúc bóng chày. Fenway Park mở cửa năm 1912 và là sân còn hoạt động lâu đời nhất. Wrigley Field mở cửa năm 1914.
ベトナム語訳
Sau đó là một khoảng trống rất dài. Từ Wrigley Field đến Dodger Stadium cách nhau gần 48 năm. Dodger Stadium là sân MLB còn hoạt động lâu đời thứ ba. Điều này cho thấy rất ít sân bóng chày thuở ban đầu còn tồn tại đến nay. Nhiều sân đã bị bỏ không vì đội chuyển đi, vì cải tạo hay vì xây sân mới.
ベトナム語訳
Dưới đây là bảy sân lâu đời nhất mà các đội MLB vẫn đang sử dụng.
ベトナム語訳
1. Fenway Park ở Boston
ベトナム語訳
Fenway Park khánh thành tại Boston vào ngày 20 tháng 4 năm 1912. Đến nay đây vẫn là sân nhà của Boston Red Sox. Hơn 100 năm sau, kích thước khác thường của sân đã trở thành một phần bản sắc, chứ không phải sai sót thiết kế.
ベトナム語訳
Ví dụ rõ nhất là Green Monster, bức tường nổi tiếng ở khu Left Field. Tường cao khoảng 37 foot, tức khoảng 11 mét. Nhiều cú đánh lẽ ra đã là home run ở sân khác thì ở Fenway lại dội vào bức tường này.
ベトナム語訳
Ted Williams biết cách đưa bóng vượt qua bức tường đó. Huyền thoại của Red Sox đã ghi 248 home run tại Fenway, nhiều nhất trong số các cầu thủ từng thi đấu ở đây.
ベトナム語訳
Fenway có sức chứa khoảng 37.755 khán giả và từng tổ chức các trận đấu của 11 kỳ World Series. Sân có quy mô rất gọn. Lý do là trước đây người ta phải xây sân len giữa các khu dân cư trong thành phố, không có nhiều đất trống như ở vùng ngoại ô sau này.
ベトナム語訳
Vì vậy đến nay Fenway vẫn mang diện mạo và cách chơi bóng khác hẳn hầu hết sân hiện đại.
ベトナム語訳
2. Wrigley Field ở Chicago
ベトナム語訳
Wrigley Field khánh thành tại Chicago vào ngày 23 tháng 4 năm 1914, hai năm sau Fenway. Ban đầu sân không được xây cho Chicago Cubs và cũng chưa mang tên Wrigley.
ベトナム語訳
Thời gian đầu sân có tên là Weeghman Park. Sau đó Cubs lấy đây làm sân nhà. Qua các lần đổi chủ, sân mới được đặt tên là Wrigley.
ベトナム語訳
Dấu ấn nổi bật nhất của Wrigley là bảng tỉ số quay bằng tay và những bức tường ngoài sân bọc gạch phủ dây thường xuân. Dây thường xuân được trồng năm 1937 và nay đã thành hình ảnh đặc trưng của sân.
ベトナム語訳
Sân này đón các trận đấu buổi tối rất muộn. Wrigley là sân MLB cuối cùng được lắp đèn chiếu sáng. Phải đến năm 1988, Cubs mới bắt đầu thi đấu buổi tối dưới ánh đèn tại đây.
ベトナム語訳
Năm 2020, Wrigley Field được công nhận là Di tích Lịch sử Quốc gia. Fenway và Wrigley hiện là hai ví dụ cuối cùng của thế hệ kiến trúc bóng chày đầu tiên. Gần như mọi sân cùng thời đều không còn nữa.
ベトナム語訳
3. Dodger Stadium ở Los Angeles
ベトナム語訳
Sau Wrigley Field, phải gần nửa thế kỷ sau mới có sân tiếp theo. Dodger Stadium khánh thành tại Los Angeles vào ngày 10 tháng 4 năm 1962.
ベトナム語訳
Sân được xây cho Los Angeles Dodgers sau khi đội rời Brooklyn. Công trình phản ánh một giai đoạn hoàn toàn khác về kiến trúc và quy hoạch đô thị. Thiết kế hiện đại giữa thế kỷ 20 cùng tầm nhìn ra dãy núi San Gabriel cho thấy ngay đây là Nam California.
ベトナム語訳
Dodger Stadium là sân MLB đầu tiên được tư nhân chi trả kể từ sân Yankee Stadium đầu tiên năm 1923. Sân có sức chứa khoảng 56.000 khán giả, lớn hơn nhiều so với Fenway.
ベトナム語訳
Dodgers nhanh chóng cho thấy Los Angeles có lượng người hâm mộ bóng chày rất đông. Ngay trong mùa giải đầu tiên năm 1962, Dodger Stadium đã lập kỷ lục mới của MLB về số khán giả.
ベトナム語訳
Sân cũng từng tổ chức các trận đấu của 12 kỳ World Series. Dù đã qua nhiều thập kỷ, chỉ cần nhìn vị trí và kiến trúc là nhận ra ngay Dodger Stadium, không cần chạy theo phong cách hoài cổ.
ベトナム語訳
4. Angel Stadium ở Anaheim
ベトナム語訳
Angel Stadium khánh thành ngày 9 tháng 4 năm 1966. Nhờ đó Nam California có thêm một sân vẫn được sử dụng tại MLB cho đến nay.
ベトナム語訳
Đây là sân nhà của Los Angeles Angels. Sân nổi tiếng với "Big A", chữ A khổng lồ đã trở thành biểu tượng của đội. Hiện chữ A lớn này đặt phía sau khu ngoài sân.
ベトナム語訳
Chỉ một năm sau khi mở cửa, năm 1967, Angel Stadium đã đăng cai trận All-Star Game của MLB.
ベトナム語訳
Công trình đã trải qua nhiều thay đổi. Khoảng năm 1980, sân được cải tạo lớn để phục vụ đội bóng bầu dục Los Angeles Rams, từ sân thuần bóng chày thành sân đa năng. Sau khi Rams rời đi, sân lại được sửa để trở về với bóng chày nhiều hơn.
ベトナム語訳
Sân có sức chứa khoảng 45.050 khán giả. Mike Trout đang giữ kỷ lục ghi nhiều home run nhất trong lịch sử sân này. Nhờ vậy, một trong những sân còn hoạt động lâu đời nhất lại gắn với một ngôi sao của thế hệ mới hơn nhiều.
ベトナム語訳
5. Kauffman Stadium ở Kansas City
ベトナム語訳
Kauffman Stadium khánh thành tại Kansas City vào ngày 10 tháng 4 năm 1973. Đây là một trong những sân còn hoạt động lâu đời nhất của MLB.
ベトナム語訳
Sân là sân nhà của Kansas City Royals. Điểm nổi tiếng là những đài phun nước ở khu ngoài sân, thuộc nhóm lớn nhất trong các sân thể thao chuyên nghiệp. Chúng tạo nên bản sắc riêng, không cần bắt chước sân cũ nào.
ベトナム語訳
Điều này đáng chú ý vì Kauffman ra đời vào thời điểm nhiều thành phố xây những sân bê tông khổng lồ dùng chung cho cả bóng bầu dục và bóng chày.
ベトナム語訳
Kauffman chọn hướng khác. Sân gần như chỉ dành cho bóng chày. Vì thế nó có quá trình tồn tại khác với nhiều sân cùng thời, vốn sau này đã bị phá bỏ.
ベトナム語訳
Hiện Royals đang cân nhắc kế hoạch xây sân mới. Vì vậy Kauffman có thể sẽ không còn nằm trong danh sách các sân đang hoạt động bao lâu nữa.
ベトナム語訳
6. Rogers Centre ở Toronto
ベトナム語訳
Rogers Centre ở Toronto thuộc thế hệ sân mới hơn nhiều. Khi mở cửa năm 1989, phần mái có thể đóng mở của sân là một điểm nhấn kỹ thuật lớn.
ベトナム語訳
Sân

