Forscher zu Bildung in Vietnam bekommt großen Preis
Nhà nghiên cứu về giáo dục tại Việt Nam nhận giải thưởng lớn
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Van Hoa Xa Hoiに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/25
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳の全文を見る
Giáo sư Paul W. Glewwe coi Việt Nam là địa điểm quan trọng trong công việc nghiên cứu của mình. Ông hiện làm việc tại Đại học Minnesota. Trong nhiều năm qua, ông luôn đặt ra những câu hỏi về sự khác biệt trong khả năng học tập của trẻ em, vai trò của nhà trường đối với những khác biệt này và những hành động mà chính sách có thể thực hiện.
Giải thưởng Yidan vừa trao cho ông giải thưởng nghiên cứu giáo dục. Giải thưởng này ghi nhận gần bốn thập kỷ đóng góp của ông trong lĩnh vực nghiên cứu về quá trình học tập của trẻ em tại các nước đang phát triển. Giải thưởng chỉ dành cho những công trình chất lượng cao, có khả năng tác động tích cực đến chính sách hoặc thực tiễn giáo dục. Giá trị của giải thưởng lên tới 30 triệu đô la Hồng Kông, tương đương khoảng 3,8 triệu USD. Trong đó, 15 triệu USD dùng làm tiền thưởng, số còn lại dành cho các dự án nghiên cứu mới nhằm thúc đẩy sự phát triển tiếp theo.
Giải thưởng nhấn mạnh thành tựu nổi bật của Glewwe: ông đã kết nối hai khía cạnh quan trọng. Một bên là tình trạng nghèo đói, sức khỏe, dinh dưỡng và gia đình; bên kia là chất lượng trường học cùng kết quả học tập của trẻ. Nhờ đó, mối liên hệ giữa giáo dục và sự bất bình đẳng được làm rõ hơn.
Glewwe là một nhà kinh tế học chuyên nghiên cứu về phát triển, giáo dục và hiệu quả của các chính sách. Tại Việt Nam, ông theo đuổi những câu hỏi này trong thời gian dài. Một hướng nghiên cứu của ông tập trung vào lý do tại sao học sinh Việt Nam lại đạt kết quả tốt hơn so với học sinh ở các nước có mức thu nhập tương đương. Hướng khác lại xem xét sự khác biệt giữa các em từ nhiều năm nay: nguyên nhân xuất phát từ đâu, nhà trường tác động thế nào và chính phủ có thể làm gì?
Sự khác biệt bắt đầu trước khi vào lớp một
Năm 2015, Glewwe cùng các đồng nghiệp công bố một nghiên cứu về khoảng cách học tập giữa trẻ em người Kinh và trẻ em thuộc các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ dự án Young Lives.
Young Lives là dự án nghiên cứu quốc tế kéo dài nhiều năm do Đại học Oxford đứng đầu. Mục tiêu là theo dõi sự phát triển của trẻ em trong các hoàn cảnh xã hội và kinh tế khác nhau để tìm hiểu nguyên nhân và hậu quả của tình trạng nghèo đói. Dữ liệu thu thập từ khoảng 12.000 trẻ em tại bốn quốc gia: Ethiopia, Ấn Độ, Peru và Việt Nam. Các cuộc khảo sát được thực hiện ba đến bốn năm một lần, bắt đầu từ năm 2002. Nhóm trẻ được chia thành hai nhóm: nhóm sinh năm 2000–2001 và nhóm sinh năm 1994–1995.
Dựa trên dữ liệu năm 2006, nghiên cứu chỉ ra rằng sự khác biệt về toán học và vốn từ vựng đã xuất hiện trước khi các em vào tiểu học. Các em làm bài kiểm tra bằng ngôn ngữ mình lựa chọn, không nhất thiết phải là tiếng Việt. Sự khác biệt này vẫn tồn tại ngay cả khi các em sống trong cùng một cộng đồng.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khoảng cách này. Trình độ học vấn của cha mẹ chiếm khoảng một phần ba nguyên nhân. Chi phí gia đình, chế độ dinh dưỡng của trẻ – được đo qua chỉ số chiều cao so với tuổi – cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, khả năng sử dụng tiếng Việt cũng ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra.
Glewwe nhận định rằng chính sách giáo dục cần chú ý đến những khác biệt xuất hiện trước khi trẻ vào trường để giảm thiểu bất bình đẳng. Tuy nhiên, nghiên cứu lại chưa trả lời được câu hỏi tiếp theo: khi tất cả trẻ em cùng đến trường, những em khởi đầu kém có bị tụt hậu nhiều hơn không?
Nhà trường có làm gia tăng khoảng cách hay không?
Năm 2017, Glewwe và các đồng nghiệp đã trả lời câu hỏi này bằng cách so sánh Việt Nam với Peru, sử dụng dữ liệu từ Young Lives các năm 2002, 2006 và 2009.
Họ không chỉ so sánh trẻ em nghèo với trẻ em giàu hay các trường kém chất lượng với trường tốt. Thay vào đó, họ xem xét kỹ hơn: trong cùng một trường, những trẻ khởi đầu kém có học chậm hơn bạn cùng lớp không?
"Điểm yếu" ở đây bao gồm nhiều yếu tố như điều kiện kinh tế của gia đình, khả năng tư duy ở tuổi 5, trình độ học vấn của mẹ và chế độ dinh dưỡng. Các nhà nghiên cứu so sánh khả năng tư duy ban đầu với kết quả học tập sau này để tách biệt khoảng cách cũ và sự gia tăng trong nhà trường.
Kết quả cho thấy tại Peru, một số nhóm trẻ có hoàn cảnh khó khăn học chậm hơn bạn cùng trường. Ngược lại, tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng cho thấy nhà trường làm gia tăng khoảng cách này. Như vậy, nhà trường tại Việt Nam không tự động làm rộng thêm sự chênh lệch trong học tập. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là những khác biệt cũ sẽ tự biến mất.
Các nhà nghiên cứu cũng xem xét vấn đề giới tính. Liệu nam và nữ học trong cùng một trường có sự khác biệt không? Kết quả tại Việt Nam khá bất ngờ: trước tiểu học, các bé trai đạt kết quả tốt hơn trong bài kiểm tra tư duy. Nhưng trong những năm đầu đi học, các bé gái tiến bộ vượt trội hơn.
Sự khác biệt giữa hai quốc gia cho thấy nhà trường có thể đóng vai trò khác nhau. Ở một hệ thống, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn học chậm hơn và khoảng cách càng lớn. Ở hệ thống khác, những em khởi đầu kém không bị tụt hậu so với bạn bè.
Tuy nhiên, Glewwe và các đồng nghiệp rất thận trọng. Họ không khẳng định rằng chính sách cụ thể nào ở Việt Nam tạo ra sự khác biệt này. Cuối cùng, họ chỉ nói rằng kết quả phù hợp với các bằng chứng trước đó: Việt Nam đã mở cửa tiểu học cho nhiều trẻ em và chú trọng đến chất lượng tối thiểu.
Đối với các nhà hoạch định chính sách, một ý tưởng được đưa ra: nếu nhà trường không làm gia tăng khoảng cách, liệu có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy để giúp những trẻ khởi đầu kém học tốt hơn và thu hẹp sự chênh lệch?
Nhà trường có thể khắc phục được bao nhiêu?
Một cơ hội để trả lời câu hỏi này đến từ mô hình VNEN – viết tắt của "Trường học mới Việt Nam". Việt Nam đã điều chỉnh mô hình Escuela Nueva của Colombia để áp dụng cho các trường tiểu học. Trong mô hình này, học sinh học chủ động, làm việc theo nhóm; giáo viên đóng vai trò hỗ trợ và hướng dẫn thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Mô hình VNEN được triển khai từ năm 2012 tại nhiều trường tiểu học.
Sau đó, Paul Glewwe tham gia vào một nghiên cứu về hiệu quả của VNEN. Nghiên cứu tập trung vào các kỹ năng tư duy như toán học và tiếng Việt, cũng như các kỹ năng xã hội và cảm xúc.
Kết quả cho thấy những tác động tích cực nhưng không quá lớn. Tác động rõ rệt hơn đối với các bé trai, học sinh thuộc dân tộc thiểu số và học sinh ở miền Bắc. VNEN cũng giúp cải thiện nhẹ các kỹ năng xã hội và cảm xúc. Đối với học sinh dân tộc thiểu số, hiệu quả rõ rệt hơn và có ý nghĩa thống kê.
Tuy nhiên, VNEN không phải là câu chuyện thành công đơn giản.
読解チェック
読んだあとに答えて、要点を理解できたか確認しましょう。
次に読む
Wirtschafts-Nobelpreis 2026: Warum Erwartungen wichtig sind
## Neue Modelle für die Wirtschaft Robert E. Hall und Michael Woodford bauen neue Wirtschafts-Modelle. Die Modelle starten bei kleinen Entscheidungen. Sie ergänzen die alten Makro-Modelle. ## Der…
Read and learnNeue Schritte von selbstständigen KI-Agenten
Sammlung von wichtigen Themen aus der Wissenschaft. Viele Experten und Wissenschaftler interessieren sich dafür. ## KI-Agenten machen Sorgen mit eigener Sprache Wenn KI-Agenten frei arbeiten,…
Read and learnDer Mann, der die Welt klein macht
Aus einer komischen Idee wird eine kleine Welt. Alan Dorfman macht klassische Spielzeuge sehr klein. Die kleine Welt ist für Kinder und Erwachsene interessant. Die meisten Geschäftsleute träumen von…
Read and learnDie lustige und traurige Ratten-Jagd in Hanoi
Die Geschichte zeigt ein Problem der modernen Kolonial-Zeit: Rationale Regeln können das Gegenteil bringen. Die Regierung schaut nur auf Zahlen. Sie versteht nicht, wie die Menschen auf die Regeln…
Read and learn