Luftverschmutzung in Hanoi
Ô nhiễm không khí ở Hà Nội
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Chuyen Deに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/22
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Chủ đề: Ô nhiễm không khí
ベトナム語訳
Ở đây tập hợp những chủ đề khoa học quan trọng. Nhiều chuyên gia và nhà khoa học đang đặc biệt quan tâm.
ベトナム語訳
Không khí Hà Nội: Bao giờ mới sạch trở lại?
ベトナム語訳
Các nhà khoa học đã nghiên cứu chất lượng không khí hơn 20 năm. Vậy mà ô nhiễm ở Hà Nội không hề thuyên giảm, thậm chí còn nặng hơn. Bài viết này sẽ lý giải vì sao.
ベトナム語訳
Ô nhiễm không khí ở Hà Nội: Khu vực Hà Nội 2 phát thải nhiều nhất
ベトナム語訳
Giáo sư Bùi Tá Long và nhóm nghiên cứu thuộc Envim Lab, Trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh, đang truy tìm nguồn phát thải. Nhóm cũng đề xuất các giải pháp để ngăn ô nhiễm không khí ở Hà Nội.
ベトナム語訳
Giảm xe xăng: Bước đi táo bạo vì bền vững
ベトナム語訳
Có sáu điểm mấu chốt để chuyển sang những con đường không còn xe dùng nhiên liệu hóa thạch. Tiếp đó, bài viết sẽ bàn về vai trò của chính sách này đối với những mục tiêu lớn hơn trong bảo vệ môi trường.
ベトナム語訳
Giải pháp cho bụi mịn và khí thải
ベトナム語訳
Hà Nội chỉ giảm được ô nhiễm khi nhiều lĩnh vực cùng phối hợp: nhà ở, việc làm, giao thông, tiêu thụ năng lượng, quy hoạch đô thị và hạ tầng xanh. Khi đó thành phố mới cắt giảm ô nhiễm ngay tại chỗ và kiểm soát khí nhà kính. Những quy định như Chỉ thị 20 có thể là một bước đi đúng hướng.
ベトナム語訳
Ô nhiễm không khí và tổn thương não
ベトナム語訳
Nhiều nghiên cứu cho thấy ô nhiễm không khí liên quan đến suy giảm trí nhớ và các bệnh khác về não. Các nhà nghiên cứu đang muốn xác định chính xác loại chất ô nhiễm nào gây hại cho não.
ベトナム語訳
Cải thiện chất lượng không khí: Có thể học gì từ Trung Quốc
ベトナム語訳
Trung Quốc hiểu rõ ô nhiễm không khí sẽ gây hại lâu dài cho phát triển bền vững. Vì vậy, nước này đã ban hành những quy định dài hạn ở cả cấp quốc gia và địa phương để giảm ô nhiễm.
ベトナム語訳
Mùa đông ở Hà Nội: 40% bụi mịn PM2.5 đến từ nguồn tại chỗ
ベトナム語訳
Đã có một số nghiên cứu về ô nhiễm không khí ở Hà Nội. Nhưng thông tin về biến động ô nhiễm theo từng năm ở miền Bắc vẫn còn ít. Những biến động này gắn với gió mùa đông.
ベトナム語訳
Kiểm soát ô nhiễm không khí: Khởi đầu cho chính sách tốt hơn
ベトナム語訳
Đã muộn, nhưng người dân vẫn đang chờ những quy định hiệu quả để chống ô nhiễm không khí. Các quy định này cần dựa trên bằng chứng khoa học.
ベトナム語訳
Bụi mịn PM2.5: Ai có nguy cơ cao nhất?
ベトナム語訳
Vào những ngày chất lượng không khí rất kém, không ai tránh được bụi mịn PM2.5. Điều này đúng với cả Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Vậy nhóm nào chịu rủi ro lớn nhất?
ベトナム語訳
Ô nhiễm không khí: Cần một dự án nghiên cứu chung
ベトナム語訳
So với mức độ ô nhiễm nghiêm trọng, đầu tư của nhà nước và chính quyền địa phương cho nghiên cứu vẫn còn rất nhỏ.

