Mathematik für große Probleme des Landes
Toán học cho những bài toán lớn của đất nước
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Ho So Nhan Vatに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/20
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Lịch sử toán học và tư duy hệ thống vì những bài toán của đất nước
ベトナム語訳
Lịch sử toán học và tư duy hệ thống gắn với những bài toán của đất nước đã bắt đầu từ sớm. Rõ nhất là vào thời kinh tế kế hoạch tập trung, từ những năm 1960.
ベトナム語訳
Ngày nay nhiều người nói về AI, về những cỗ máy có thể tự học, tự ra quyết định và tự thích nghi với môi trường. Nhưng đây không phải là chuyện hoàn toàn mới. Ở Việt Nam, cách nghĩ này đã xuất hiện từ những năm 1960. Đó là nền tảng đầu tiên cho các hệ thống tự chủ và thông minh (Autonomous and Intelligent Systems, AIS) — những hệ thống có khả năng tự nhận biết môi trường, tự ra quyết định, tự điều khiển hành vi và tự thích ứng. Về sau, chúng được kỳ vọng sẽ góp phần giải những bài toán lớn của đất nước.
ベトナム語訳
Khi ấy, những nhà toán học giỏi nhất được mời đến Văn phòng Chính phủ để bàn về các vấn đề kinh tế. Cũng trong giai đoạn này, nhiều hướng tiếp cận mới được đưa vào thực tiễn: Vận trù học (Operations Research), điều khiển học, tối ưu hóa và khoa học hệ thống. Chúng được áp dụng vào những việc rất cụ thể của đất nước: công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải và đặc biệt là quản lý kinh tế thời bao cấp.
ベトナム語訳
Một số nhà toán học xuất sắc của Việt Nam từng học tập và làm việc ở Liên Xô và Đông Âu. Tại đó họ tiếp cận điều khiển học và khoa học hệ thống — những lĩnh vực dùng toán học để nghiên cứu các hệ thống phức tạp, tìm hiểu cách chúng vận hành và tương tác với nhau.
ベトナム語訳
Trở về nước, họ muốn vận dụng các phương pháp toán học và tư duy hệ thống ấy vào những bài toán thực tế của đất nước, nhất là công tác quản lý kinh tế thời bao cấp. Từ đó, điều khiển học và khoa học hệ thống được xây dựng và phát triển ở Việt Nam. Có thể chia chặng đường này thành bốn giai đoạn.
ベトナム語訳
Giai đoạn 1: Xây dựng nền tảng (1960-1975)
ベトナム語訳
GS. Hoàng Tụy về nước năm 1959 sau thời gian ở Liên Xô. Ông không chỉ tiếp tục nghiên cứu giải tích mà chuyển sang Vận trù học, với mong muốn dùng toán học để giải quyết những vấn đề thiết thực của Việt Nam. Theo các tư liệu lịch sử, ông là người đưa Vận trù học về nước và chính ông đặt tên tiếng Việt cho lĩnh vực này là “vận trù học”.
ベトナム語訳
Ảnh: GS. Hoàng Tụy (trái) và GS. Phan Đình Diệu.
ベトナム語訳
GS. Phan Đình Diệu trở về năm 1968 sau khi bảo vệ luận án tiến sĩ. Ông phụ trách Phòng Điều khiển học thuộc Viện Toán học. Viện này thành lập năm 1969, trực thuộc Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước. Phòng gồm hai tổ: “Lý thuyết ô-tô-mát và ngôn ngữ hình thức” và “Điều khiển tối ưu”.
ベトナム語訳
Năm 1972, ông phụ trách Phòng Máy tính của Ủy ban. Nhiệm vụ của ông là xây dựng các nhóm không chỉ vận hành máy tính lớn để tính toán, mà còn nghiên cứu ở trình độ cao về những hướng hiện đại của tin học.
ベトナム語訳
Giữa năm 1973, TS. Nguyễn Thúc Loan về nước, thành lập và lãnh đạo Ban Điều khiển học thuộc Ủy ban. Ban triển khai nhiều hoạt động, điển hình là đề tài “Nghiên cứu xây dựng hệ thống tự động trong nông nghiệp - ASU Nông nghiệp” tại ba huyện Thanh Oai, Ba Vì và Mỹ Đức, tỉnh Hà Tây. Bên cạnh đó là dự án ASU Công nghiệp tại cảng Hải Phòng.
ベトナム語訳
Năm 1976, Viện Khoa học Tính toán và Điều khiển được thành lập, trực thuộc Viện Khoa học Việt Nam, trên cơ sở hợp nhất Phòng Máy tính và Ban Điều khiển học. Sự gắn kết chặt chẽ giữa điều khiển học và tin học giúp các thuật toán điều khiển được triển khai thực sự trên máy tính điện tử. Đây là bước đi đầu tiên và mang tính mới mẻ cho cả hai lĩnh vực ở Việt Nam.
ベトナム語訳
Ảnh: GS. Trần Đại Nghĩa (trái) và GS. Tạ Quang Bửu.
ベトナム語訳
Đầu những năm 1960, GS. Tạ Quang Bửu — khi đó là Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Nhà nước và Thứ trưởng Bộ Quốc phòng — đã nhìn thấy tầm quan trọng của toán ứng dụng, điều khiển học và máy tính. Ông cho rằng cần đào tạo ngay trong nước đội ngũ khoa học cho các lĩnh vực này. Từ tầm nhìn chiến lược đó, ông đề xuất thành lập Khoa Toán - Lý tại Đại học Bách khoa Hà Nội, bắt đầu từ năm học 1968-1969. GS. Trần Đại Nghĩa và GS. Tạ Quang Bửu giao cho Khoa Toán - Lý nhiệm vụ đào tạo “kỹ sư toán kỹ thuật” — lực lượng làm cầu nối giữa toán học và kỹ thuật thông qua máy tính.
ベトナム語訳
Trong 17 năm từ 1968 đến 1985, Khoa Toán - Lý đào tạo hai ngành: Toán và Lý. Mỗi ngành có hai lớp: Toán gồm Toán - Điều khiển và Toán - Tính toán, Lý gồm Vật lý chất rắn và Vật lý hạt nhân. Mỗi lớp thường có hơn 10 sinh viên, được tuyển chọn với điểm đầu vào cao và học trong 5 năm. Ngoài các môn chung cho cả bốn lớp và các môn chung của khối Toán - Lý, mỗi ngành đi sâu vào một hướng khoa học hiện đại hàng đầu thế giới lúc bấy giờ. Có thể nói, nền tảng cho toán ứng dụng, vận trù học, máy tính và điều khiển học ở Việt Nam đã được hình thành trong giai đoạn này.
ベトナム語訳
Giai đoạn 2: Thể chế hóa mạnh mẽ (1975-1982)
ベトナム語訳
Viện Khoa học Việt Nam (nay là Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) được thành lập năm 1975, bao gồm nhiều viện nghiên cứu. Nòng cốt của Viện đến từ các đơn vị cũ của Ủy ban Khoa học Nhà nước.
ベトナム語訳
Năm 1976, Viện Khoa học Tính toán và Điều khiển ra đời. GS. Phan Đình Diệu làm Viện trưởng, còn TS. Nguyễn Thúc Loan phụ trách khối Điều khiển học với ba phòng:
ベトナム語訳
- Phòng Điều khiển lý thuyết (nghiên cứu lý thuyết điều khiển tự động, điều khiển tối ưu và toán học cho các hệ thống lớn)
- Phòng Điều khiển kinh tế (ứng dụng toán hệ thống và vận trù học vào quản lý sản xuất, mô phỏng và hoạch định chính sách kinh tế - xã hội)
- Phòng Kỹ thuật tự động (nghiên cứu và chế tạo thiết bị, hệ thống tự động phục vụ sản xuất)

