Was macht ein Schwimmbecken schnell?
Vì sao có bể bơi nhanh, bể bơi chậm?
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はSketchplanationsに帰属します。

単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/40
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Vì sao có bể bơi nhanh, bể bơi chậm?
ベトナム語訳
Chào bạn! Bạn đã bao giờ xem Olympic trên tivi và nghe bình luận viên nói "đây là bể nhanh" hay "đây là bể chậm" chưa? Tôi từng thấy rất khó hiểu. Nước thì làm sao mà nhanh hay chậm được?
ベトナム語訳
Thật ra đằng sau câu nói đó là cả khoa học và kinh nghiệm thực tế. Một bể được thiết kế tốt có thể tạo ra khác biệt giữa một phần thi tốt và một phần thi xuất sắc.
ベトナム語訳
Bài viết này của Jono Hey, đăng ngày 28 tháng 6 năm 2026. Để thực hiện, tác giả đã trò chuyện với một cựu vận động viên Olympic. Hiện nay người này xây dựng bể bơi cho công ty The ReCreation Group.
ベトナム語訳
Có nhiều yếu tố quyết định một bể bơi nhanh hay chậm. Dưới đây là những điểm quan trọng nhất.
ベトナム語訳
1. Ít sóng hơn
ベトナム語訳
Vận động viên tạo ra sóng khi bơi. Sóng dội lại từ dây phao ngăn làn, từ đáy và thành bể, rồi cản trở người bơi.
ベトナム語訳
Bể nhanh được thiết kế để hạn chế hiện tượng này, giúp giảm lực cản và hạn chế sóng gây nhiễu.
ベトナム語訳
2. Độ sâu của bể
ベトナム語訳
Ở bể nông, sóng dội ngược từ đáy và quay lại ngay đường bơi của vận động viên.
ベトナム語訳
Ở bể sâu, sóng có không gian để tan ra. Khi sóng dội lên tới mặt nước thì người bơi có thể đã lướt qua rồi.
ベトナム語訳
Độ sâu cũng cần cân bằng. Vận động viên thích nhìn rõ vạch kẻ dưới đáy để tự ước lượng tốc độ. Bể có độ sâu đều khắp nơi tốt hơn bể có đáy dốc, vì đáy dốc dễ gây xoáy nước.
ベトナム語訳
3. Hệ thống thoát nước và tràn bờ
ベトナム語訳
Sóng cũng dội lại từ thành bể, ảnh hưởng nhiều nhất đến những làn ngoài cùng. Nếu đủ chỗ, ban tổ chức có thể để trống hai làn ngoài để giảm tác động.
ベトナム語訳
Bể có thành cao sẽ hắt sóng ngược trở lại. Vì vậy bể nhanh thường để mặt nước ngang bằng với mép bể, để sóng tràn qua mép và chảy vào rãnh thu.
ベトナム語訳
Rãnh phải đủ sâu để hứng hết sóng, nhờ đó mặt nước trong bể vẫn ổn định.
ベトナム語訳
Một số bể còn xử lý sóng ở hai đầu bơi. Có nơi làm phần mép nhô ra với rãnh đặt ngay dưới bệ xuất phát. Có nơi dùng tường đục lỗ nhỏ hoặc gắn lưới, cho nước chảy xuyên qua.
ベトナム語訳
4. Dây phao chống sóng
ベトナム語訳
Sóng trong làn bơi cũng dội lại từ dây phao. Dây phao thiết kế tốt sẽ làm vỡ sóng, giảm lượng sóng dội ngược và hạn chế ảnh hưởng sang làn bên cạnh.
ベトナム語訳
5. Nhiệt độ
ベトナム語訳
Nhiệt độ nước lý tưởng không quá nóng cũng không quá lạnh. Nước quá ấm khiến cơ thể phải gắng sức để tản nhiệt. Nước quá lạnh làm cơ bắp co cứng.
ベトナム語訳
Thông thường, khoảng 25 đến 28 độ C (77 đến 82 độ F) được xem là tối ưu.
ベトナム語訳
6. Nước và không khí
ベトナム語訳
Thành phần nước và không khí trong nhà thi đấu cũng ảnh hưởng đến thành tích.
ベトナム語訳
Một chỉ số thường dùng là TDS, tức Total Dissolved Solids - tổng chất rắn hòa tan, ví dụ như tế bào da lẫn trong nước. Về nguyên tắc, TDS càng cao thì nước càng đặc, người bơi càng dễ bị chậm lại.
ベトナム語訳
7. Thiết kế bệ xuất phát
ベトナム語訳
Bệ xuất phát giúp vận động viên có cú đề pa nhanh nhất.
ベトナム語訳
Những cải tiến gần đây gồm tấm kê cho chân sau, giúp dồn lực tối đa khi bật nhảy mà không bị trượt. Với nội dung bơi ngửa, bệ có thêm thanh cầm tay và gờ nhỏ để đặt chân, hỗ trợ cú đạp xuất phát tốt hơn.
ベトナム語訳
8. Yếu tố tâm lý
ベトナム語訳
Ngoài yếu tố vật lý, tâm lý cũng rất quan trọng.
ベトナム語訳
Vạch kẻ rõ nét dưới đáy bể và các mốc treo phía trên cho người bơi ngửa giúp họ cảm nhận tốc độ chính xác hơn.
ベトナム語訳
Độ rộng làn bơi cũng cần vừa phải. Làn cần đủ rộng để giảm nhiễu sóng, nhưng không nên rộng quá vì vận động viên vẫn muốn cảm nhận đối thủ ngay bên cạnh.
ベトナム語訳
Bể chậm là như thế nào?
ベトナム語訳
Bể chậm thì ngược lại. Hãy tưởng tượng:
ベトナム語訳
- bể nông, sóng dội ngược từ đáy
- không có vạch kẻ rõ ràng
- dây phao làm sóng mạnh thêm
- thành bể cao hắt sóng vào giữa
- nước quá nóng hoặc quá lạnh
- thiếu không khí tươi, hóa chất quá nhiều
- làn bơi quá rộng hoặc quá hẹp
- không có bệ xuất phát
ベトナム語訳
Ở những bể như vậy khó có kỷ lục nào được thiết lập.
ベトナム語訳
Nếu bạn thấy mình bơi chưa nhanh như mong muốn, giờ bạn đã có nhiều lý do để giải thích.
ベトナム語訳
Ý tưởng liên quan
ベトナム語訳
Xem thêm:
ベトナム語訳
- Moon pool
- Biceps, triceps, quadriceps
- The ice mile
- Anchors and tugboats
- The fun scale
- Swimrun
- Rotate your elbow not your hand
- Anatomy of a wave
- Topography bathymetry


