Die Länder mit den wenigsten Touristen
Những quốc gia ít khách du lịch nhất
Deze tekst is vertaald en vereenvoudigd voor Duitsleerders. De originele inhoud is van HowStuffWorks.
Selecteer een woord of zin om het op te zoeken, te vertalen, te markeren of er een notitie bij te maken.
Leesvoortgang
Alinea 1/31
Lees eerst de Duitse tekst. Toon de vertaling onder een alinea wanneer je die nodig hebt.
Vietnamese vertaling
Nhiều người mơ được đi du lịch. Họ hay nghĩ đến những nơi nổi tiếng, có nhiều điểm tham quan và lúc nào cũng đông khách.
Vietnamese vertaling
Nhưng nhóm quốc gia ít khách nhất lại rất khác. Nơi đây có thiên nhiên đẹp, văn hóa thú vị, và bạn có thể khám phá mà không phải chen chúc.
Vietnamese vertaling
Thường đó là những hòn đảo nhỏ, nằm rất xa. Hoặc là nơi đang có xung đột, nên việc đi lại rất khó khăn.
Vietnamese vertaling
Bài này giới thiệu 6 quốc gia và lý giải vì sao lượng khách thấp. Đây không phải bảng xếp hạng từ 1 đến 6, cũng không phải gợi ý dành cho mọi du khách.
Vietnamese vertaling
Cần hiểu rõ "lượt khách đến" nghĩa là gì. Đó là số lượt lưu trú qua đêm, chứ không phải số người riêng lẻ. Một người đến hai lần sẽ tính thành hai lượt. Khách chỉ ghé trong ngày thì không được tính, ví dụ khách du thuyền không ngủ lại.
Vietnamese vertaling
Số liệu lấy từ UN Tourism, mỗi nước một năm khác nhau, có khi còn thiếu dữ liệu. Thiếu dữ liệu không có nghĩa là không có khách. Con số cũ cũng không phản ánh hiện tại.
Vietnamese vertaling
Tuvalu
Vietnamese vertaling
Năm 2019, Tuvalu đón khoảng 3.600 lượt khách, theo UN Tourism.
Vietnamese vertaling
Tuvalu có 9 đảo, gồm đảo san hô và đảo vòng. Các đảo nằm ở Thái Bình Dương, sân bay quốc tế đặt tại Funafuti.
Vietnamese vertaling
Chuyến đi cần chuẩn bị kỹ, vì ít chuyến bay, ít khách sạn. Bù lại, đầm phá, rạn san hô và nét truyền thống ở đây rất đẹp, hợp với ai đi lịch sự, tôn trọng. Hãy hỏi trước, đừng chụp ảnh người dân khi chưa xin phép, cũng đừng tự ý vào khu sinh hoạt chung.
Vietnamese vertaling
Marshallinseln
Vietnamese vertaling
Quần đảo Marshall gồm 29 đảo vòng và 5 đảo lẻ.
Vietnamese vertaling
Nơi đây có bãi biển và dấu tích Thế chiến II, khá hấp dẫn. Tuy vậy, di chuyển giữa các đảo phải tính toán cẩn thận.
Vietnamese vertaling
Đảo vòng Bikini là Di sản Thế giới của UNESCO. Từ 1946 đến 1958, Mỹ từng thử hạt nhân tại đây. Vì vậy đây không phải điểm tắm biển bình thường, muốn vào phải tìm hiểu kỹ về điều kiện tiếp cận và an toàn.
Vietnamese vertaling
Salomonen
Vietnamese vertaling
Quần đảo Solomon có núi lửa, điểm lặn và di tích Thế chiến II. Đây là lựa chọn khác cho ai muốn tránh các khu nghỉ dưỡng đông đúc ở Nam Thái Bình Dương.
Vietnamese vertaling
Hạ tầng phục vụ du khách chưa tốt ở nhiều nơi, nhất là ngoài các thành phố lớn, việc đi lại khá vất vả.
Vietnamese vertaling
East Rennell là Di sản Thế giới, nằm ở phía nam đảo Rennell. Rennell là đảo vòng san hô nâng lớn nhất thế giới. Nếu có thể, hãy ở cơ sở lưu trú của người địa phương. Du lịch bền vững có thể tạo việc làm và giữ gìn văn hóa. Đừng coi những đảo có người ở là vùng hoang dã không người.
Vietnamese vertaling
Südsudan
Vietnamese vertaling
Nam Sudan có rất ít khách. Không chỉ vì vị trí xa, mà còn do xung đột, bất ổn chính trị và hạ tầng yếu.
Vietnamese vertaling
Nước này có vườn quốc gia và nhiều nền văn hóa, nhưng điều đó không xóa được rủi ro. Hãy đọc cảnh báo đi lại của chính phủ. Ngay cả tour có tổ chức cũng không đảm bảo an toàn. Đừng vì thích đi đường lạ mà bỏ qua cảnh báo. Khả năng cấp cứu y tế khi gặp sự cố cũng rất hạn chế.
Vietnamese vertaling
Komoren
Vietnamese vertaling
Liên minh Comoros có 3 đảo lớn, nằm giữa Madagascar và châu Phi.
Vietnamese vertaling
Nơi đây có núi lửa, bãi biển, pha trộn ảnh hưởng châu Phi, Ả Rập và Pháp. Nhờ vậy, đất nước bên Ấn Độ Dương này rất riêng.
Vietnamese vertaling
Ngoài tiếng Comoros, tiếng Pháp và tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính thức. Giao thông, khách sạn còn hạn chế, thiên tai cũng gây khó cho việc đi lại. Hãy kiểm tra visa và chuẩn bị linh hoạt khi giờ giấc thay đổi.
Vietnamese vertaling
Kiribati
Vietnamese vertaling
Năm 2019, Kiribati đón khoảng 12.000 lượt khách, theo UN Tourism.
Vietnamese vertaling
Kiribati có 33 đảo, thuộc 3 nhóm: Gilbert, Phoenix và Line. Khu bảo tồn đảo Phoenix là Di sản Thế giới của UNESCO từ năm 2010.
Vietnamese vertaling
Các đảo cách nhau rất xa, lịch bay có thể đẩy chi phí lên cao. Nước biển dâng là mối nguy với người dân. Thời điểm đi đẹp nhất tùy thời tiết và giao thông, mỗi đảo một khác. Hãy hỏi người tại chỗ trước chuyến đi.
Vietnamese vertaling
Bài này đã được cập nhật bằng công nghệ AI, sau đó biên tập viên của HowStuffWorks kiểm tra và chỉnh sửa.
Vietnamese vertaling
Nhiều người mơ đến những nơi nổi tiếng, đông khách. Nhưng các quốc gia ít khách nhất lại mang đến trải nghiệm khác: thiên nhiên nguyên sơ, văn hóa đậm đà và những chuyến đi không chen chúc.
Begrijpend lezen
Beantwoord de vragen na het lezen om te checken of je de hoofdpunten hebt begrepen.
Lees verder
Neue Schritte von selbstständigen KI-Agenten
Sammlung von wichtigen Themen aus der Wissenschaft. Viele Experten und Wissenschaftler interessieren sich dafür. ## KI-Agenten machen Sorgen mit eigener Sprache Wenn KI-Agenten frei arbeiten,…
Read and learnDer Mann, der die Welt klein macht
Aus einer komischen Idee wird eine kleine Welt. Alan Dorfman macht klassische Spielzeuge sehr klein. Die kleine Welt ist für Kinder und Erwachsene interessant. Die meisten Geschäftsleute träumen von…
Read and learnDie lustige und traurige Ratten-Jagd in Hanoi
Die Geschichte zeigt ein Problem der modernen Kolonial-Zeit: Rationale Regeln können das Gegenteil bringen. Die Regierung schaut nur auf Zahlen. Sie versteht nicht, wie die Menschen auf die Regeln…
Read and learnWarum ist die Venus eine Hölle und die Erde ein Paradies?
Eine Gruppe von Wissenschaftlern sucht eine Antwort auf eine große Frage. Sie fragt: Warum ist das Wetter auf dem Zwilling der Erde so extrem geworden? Und kann das Gleiche auch mit unserem Planeten…
Read and learn