Die Länder mit der höchsten Verschuldung: Die USA sind auf Platz 7
Các quốc gia nợ nhiều nhất: Mỹ đứng thứ 7
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc HowStuffWorks.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/28
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Bản dịch tiếng Việt
Khi tìm hiểu về các quốc gia có mức nợ cao nhất, cần biết rằng các nhà kinh tế thường so sánh nợ công dựa trên tỷ lệ nợ trên GDP, thay vì tổng số tiền mà một quốc gia đang nợ. Chỉ số này so sánh tổng nợ công của một quốc gia với quy mô nền kinh tế của nước đó. Nhờ vậy, có thể so sánh các quốc gia có dân số và năng lực kinh tế rất khác nhau một cách dễ dàng hơn.
Bản dịch tiếng Việt
Tỷ lệ nợ trên GDP cao không tự động đồng nghĩa với khủng hoảng kinh tế. Các quốc gia giàu có với thể chế mạnh thường có thể gánh khoản nợ lớn, trong khi các nền kinh tế nhỏ hơn có thể gặp vấn đề ngay cả khi nợ thấp hơn nhiều, nếu chi phí vay tăng hoặc lòng tin của nhà đầu tư giảm.
Bản dịch tiếng Việt
Tổng nợ công của Lebanon, theo dữ liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) vào tháng 4 năm 2026, là 139,4% GDP.
Bản dịch tiếng Việt
Sự bất ổn tài chính kéo dài, khủng hoảng ngân hàng và suy thoái kinh tế đã khiến chính phủ nước này gặp khó khăn trong việc thực hiện các nghĩa vụ của mình. Kinh nghiệm của Lebanon cho thấy những vấn đề tài chính kéo dài có thể làm quá tải ngay cả những hệ thống tài chính đã được thiết lập.
Bản dịch tiếng Việt
Tổng nợ công của Nhật Bản được dự báo ở mức 204,4% GDP trong năm 2026, và đây vẫn là mức cao nhất trong số các nền kinh tế lớn.
Bản dịch tiếng Việt
Dù nợ khổng lồ, Nhật Bản vẫn có thể vay tiền với lãi suất tương đối thấp, vì các nhà đầu tư trong nước nắm giữ phần lớn trái phiếu chính phủ và rất tin tưởng vào hệ thống tài chính của đất nước.
Bản dịch tiếng Việt
Tổng nợ công của Sudan, theo dữ liệu IMF tháng 4 năm 2026, là 169,1% GDP.
Bản dịch tiếng Việt
Bất ổn chính trị, khó khăn kinh tế và các cuộc đàm phán nợ quốc tế đã góp phần tạo nên gánh nặng nợ đặc biệt cao của quốc gia này.
Bản dịch tiếng Việt
Nợ công của Singapore được ước tính khoảng 172% GDP trong năm 2026. Tuy nhiên, khác với nhiều quốc gia có tỷ lệ nợ cao, Singapore phát hành trái phiếu chính phủ chủ yếu để hỗ trợ thị trường tài chính và các chương trình đầu tư công, chứ không phải để tài trợ cho thâm hụt ngân sách kéo dài.
Bản dịch tiếng Việt
Quốc gia này cũng sở hữu lượng tài sản công đáng kể, điều này làm cho tình hình tài chính của họ khác biệt so với nhiều quốc gia nợ nần chồng chất.
Bản dịch tiếng Việt
Tổng nợ công của Bahrain được ước tính ở mức 152,4% GDP trong năm 2026.
Bản dịch tiếng Việt
Là một nền kinh tế tương đối nhỏ, Bahrain nhạy cảm với biến động giá dầu, chi tiêu chính phủ và chi phí vay, tất cả đều ảnh hưởng đến tình hình tài chính dài hạn của nước này.
Bản dịch tiếng Việt
Ý được dự đoán sẽ có tỷ lệ nợ trên GDP cao nhất trong Khu vực đồng euro, khoảng 137-138% vào năm 2026.
Bản dịch tiếng Việt
Tăng trưởng kinh tế chậm, dân số già hóa và chi tiêu công cao đã góp phần tạo nên mức nợ công cao trong nhiều thập kỷ, mặc dù Ý vẫn tiếp tục bán trái phiếu thành công trên thị trường quốc tế.
Bản dịch tiếng Việt
Hoa Kỳ có một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, nhưng cũng có một trong những khoản nợ công lớn nhất. Nợ liên bang vào quý 1 năm 2026 khoảng 122,6% GDP, và lần cuối cùng ngân sách liên bang thặng dư là vào năm 2001.
Bản dịch tiếng Việt
Vì trái phiếu chính phủ Mỹ được coi là một trong những khoản đầu tư an toàn nhất thế giới, Mỹ vẫn có thể vay tiền với chi phí tương đối rẻ dù nợ cao.
Bản dịch tiếng Việt
Tổng nợ công của Trung Quốc được ước tính ở mức 106,9% GDP trong năm 2026, mặc dù nợ của toàn bộ khu vực phi tài chính được ước tính lên tới 347% GDP.
Bản dịch tiếng Việt
Con số lớn hơn này bao gồm nợ của hộ gia đình, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Điều này cho thấy tại sao các cách đo lường nợ khác nhau có thể dẫn đến những bảng xếp hạng rất khác nhau.
Bản dịch tiếng Việt
Hy Lạp vẫn là một trong những quốc gia nợ nhiều nhất châu Âu sau cuộc khủng hoảng nợ công đã định hình lại nền kinh tế nước này trong những năm 2010.
Bản dịch tiếng Việt
Dù nợ vẫn cao, các cải cách kinh tế, tăng trưởng mạnh hơn và quản lý ngân sách tốt hơn đã dần ổn định tình hình tài chính của đất nước.
Bản dịch tiếng Việt
Tây Ban Nha hoàn thành danh sách này với mức nợ công cao, vẫn ở mức cao sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và đại dịch COVID-19.
Bản dịch tiếng Việt
Giống như nhiều nền kinh tế phát triển, Tây Ban Nha phải tiếp tục cân bằng giữa chi tiêu chính phủ, tăng trưởng kinh tế và bền vững tài chính, đồng thời giảm dần nợ theo thời gian.
Bản dịch tiếng Việt
Tổng nợ công là số tiền mà chính phủ nợ các chủ nợ thông qua trái phiếu, khoản vay và các khoản tín dụng khác. Chính phủ thường vay tiền để tài trợ cho cơ sở hạ tầng, ứng phó với suy thoái, hỗ trợ chi tiêu quân sự hoặc đầu tư vào tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Bản dịch tiếng Việt
Liệu khoản nợ này có trở thành vấn đề hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
Bản dịch tiếng Việt
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế của quốc gia
- Lãi suất trái phiếu chính phủ
- Lòng tin của nhà đầu tư
- Lạm phát
- Nguồn thu thuế trong tương lai
- Quy mô tổng thể của nền kinh tế
Bản dịch tiếng Việt
Khi lãi suất tăng, chính phủ phải chi nhiều tiền hơn để trả lãi cho khoản nợ hiện có. Năm 2026, Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển báo cáo rằng 61 quốc gia đang phát triển đã chi hơn 10% thu ngân sách nhà nước cho thanh toán lãi ròng trong năm 2024.
Bản dịch tiếng Việt
Nợ công chỉ là một cách mà các nhà kinh tế đo lường tín dụng. Một chỉ số quan trọng khác là nợ đối với Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tổ chức thường cung cấp tài chính khẩn cấp trong thời kỳ khó khăn kinh tế nghiêm trọng.
Bản dịch tiếng Việt
Argentina vẫn là nước vay nợ lớn nhất của IMF, với khoản nợ chưa thanh toán là 42,552 tỷ SDR (tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026). Ukraine, Ai Cập và Pakistan cũng là những nước vay quan trọng.


