Die Schattenseiten des 'Wunders vom Han-Fluss'
Mặt trái của 'Phép màu sông Hàn'
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Nen Tang Kien Tao.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/20
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Bản dịch tiếng Việt
'Phép màu sông Hàn' đã gây ra những vấn đề xã hội và môi trường, nhưng Seoul đã phản ứng kịp thời và điều chỉnh chính sách.
Bản dịch tiếng Việt
Bản dịch tiếng Việt
Khi dự án đại lộ cảnh quan ven sông Hồng ở Hà Nội gây ra nhiều cuộc tranh luận về sự phát triển tương lai, tôi lại nghĩ đến sông Hàn ở Seoul. Không chỉ vì thành phố này đã đề xuất mô hình đó làm tham chiếu, mà còn vì hai con sông có nhiều điểm tương đồng về thách thức và cơ hội.
Bản dịch tiếng Việt
Đối với thế giới và cả Việt Nam, sông Hàn là biểu tượng cho sự trỗi dậy thần kỳ của Hàn Quốc sau chiến tranh. Những cây cầu hiện đại, công viên rộng lớn ven sông và khu phố giàu có Gangnam đã tạo nên hình ảnh một mô hình phát triển lý tưởng trong mắt nhiều người.
Bản dịch tiếng Việt
Trong chuyến khảo sát thực địa kéo dài nhiều ngày, khi đạp xe hàng chục km dọc sông Hàn qua những không gian công cộng bất tận, tôi không bị ấn tượng bởi vẻ ngoài hiện đại, sạch sẽ. Điều đáng chú ý hơn là cảm giác rằng toàn bộ hành lang này được tổ chức như một hệ sinh thái đô thị nhiều lớp với các mục tiêu quản lý rõ ràng.
Bản dịch tiếng Việt

Bản dịch tiếng Việt
Một góc sông Hàn với công viên, sân thể thao, sân chơi, bến thuyền công cộng, nhà ở ven sông và bãi đỗ xe. Ảnh: To Kien
Bản dịch tiếng Việt
Ở đó, các hoạt động và giao thông xanh của người dân hài hòa với việc kiểm soát lũ, điều tiết nước và cải thiện môi trường. Quy hoạch ở đây không chỉ là xây dựng cơ sở hạ tầng, mà là tái tổ chức mối quan hệ giữa con người, thiên nhiên và tăng trưởng.
Bản dịch tiếng Việt
Nhưng giống như mọi phép màu phát triển, những bài học quý giá nhất thường không nằm ở hào quang. Điều đáng học hơn là những cái giá phải trả, những sai lầm chiến lược và cách xã hội sau đó thích nghi để vượt qua giới hạn mà thành công tạo ra. Vì vậy, sông Hàn là câu chuyện về những cuộc thương lượng kéo dài giữa tăng trưởng và môi trường, giữa phát triển và công bằng xã hội.
Bản dịch tiếng Việt
Đất đai như cỗ máy tăng trưởng
Bản dịch tiếng Việt
Sông Hàn, tên chính thức là Hangang, nhưng ở Việt Nam thường gọi là 'Sông Hàn', dài khoảng 500 km, gần một nửa chiều dài sông Hồng. Hai con sông có nhiều điểm tương đồng về cấu trúc: cả hai đều bắt nguồn từ vùng núi cao, hình thành từ các phụ lưu lớn, rồi chảy ra đồng bằng, chia thủ đô thành hai nửa bắc và nam. Chế độ dòng chảy thay đổi mạnh theo mùa khiến cả hai sông đều có lòng rộng và vùng ngập lụt đặc trưng, tạo ra những thách thức tương tự về kiểm soát lũ.
Bản dịch tiếng Việt
Trước những năm 1960, hành lang sông Hàn chủ yếu là bãi cát, vùng ngập lụt và khu dân cư nghèo. Seoul sau chiến tranh phải vật lộn với đói nghèo, thiếu cơ sở hạ tầng và ô nhiễm môi trường. Mỗi mùa mưa lại gây ra lũ lụt nghiêm trọng; nước thải chảy thẳng ra sông. Bờ sông khi đó là khu vực bị bỏ quên và lãng quên.
Bản dịch tiếng Việt
Bước ngoặt đến sau năm 1961, khi Tổng thống Park Chung-hee khởi động chiến lược công nghiệp hóa quy mô lớn dựa trên mô hình nhà nước phát triển – trong đó nhà nước phối hợp mạnh mẽ, huy động nguồn lực và định hướng phát triển thông qua các mục tiêu dài hạn.
Bản dịch tiếng Việt
Đó là một quyết định mang tinh thần thời đại công nghiệp hóa: niềm tin vào việc chinh phục, tối ưu hóa và tái cấu trúc dòng sông bằng cơ sở hạ tầng cứng để đạt được các mục tiêu tăng trưởng. Sự tự tin này có được nhờ nguồn lực công tự chủ: trong hai thập kỷ đầu, Seoul chủ yếu dùng ngân sách nhà nước và vốn vay quốc tế để triển khai hạ tầng, thay vì chịu áp lực phải sử dụng quan hệ đối tác công – tư (PPP) như trường hợp sông Hồng.
Bản dịch tiếng Việt
Từ những năm 1970, nhiều dự án xây dựng sông đã được thực hiện. Kè bê tông được xây dựng, đường cao tốc ven sông xuất hiện, và nhiều khu vực được mở rộng bằng cách lấn sông. Đầu tư tăng mạnh trong giai đoạn chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic Seoul 1988, khi sông Hàn trở thành một phần hình ảnh mà Hàn Quốc muốn giới thiệu với thế giới. Mục tiêu ban đầu của các dự án này không phải là cảnh quan hay chất lượng sống, mà là kiểm soát lũ, cấp nước, lấn sông và hỗ trợ công nghiệp hóa. Sông Hàn khi đó được coi là công cụ phát triển quốc gia, không phải là dự án môi trường.
Bản dịch tiếng Việt
Kết quả rõ ràng: lũ lụt được kiểm soát tốt hơn, hệ thống giao thông được cải thiện, và bờ sông trở thành trục phát triển chính của Seoul.
Bản dịch tiếng Việt
Giá trị đất ven sông tăng nhanh – đặc biệt ở khu vực phía nam, nơi sau này trở thành Gangnam. Chỉ riêng từ 1963 đến 1983, dân số Gangnam đã tăng từ vài chục nghìn lên gần một triệu; giá đất tăng gấp nhiều lần so với mức trung bình của Seoul, phản ánh trực tiếp giá trị mà đầu tư công tạo ra.
Bản dịch tiếng Việt
Một phần giá trị tăng thêm của đất lại trở thành nguồn lực cho phát triển. Hạ tầng làm tăng giá trị đất, giá trị đất lại tạo ra nguồn lực cho hạ tầng tiếp theo – một vòng tuần hoàn tự củng cố. Trong quy hoạch đô thị và kinh tế đô thị, cơ chế này gọi là thu hồi giá trị đất (Land Value Capture – LVC): về cốt lõi, nó nhằm chuyển giá trị tăng thêm do đầu tư công tạo ra thành nguồn lực chung cho xã hội, thay vì để nó chảy hoàn toàn vào túi nhà đầu tư tư nhân.
Bản dịch tiếng Việt
Seoul thực hiện LVC thông qua nhiều công cụ chồng lấn, đặc biệt là thủ tục điều chỉnh đất đai (Land Readjustment). Chính phủ thu gom đất nông nghiệp hoặc vùng ngập lụt, giữ lại một phần cho cơ sở hạ tầng công cộng và bán để tái đầu tư; phần còn lại được chuyển đổi thành đất đô thị có giá trị hơn và trả lại cho chủ cũ. Thuế đất được điều chỉnh thường xuyên theo giá thị trường để thu một phần giá trị tăng thêm. Các nhà phát triển tư nhân bị yêu cầu đóng góp cơ sở hạ tầng công cộng như trường học, công viên và đường nội bộ như điều kiện để được cấp phép xây dựng, và phải hoàn thành trước khi đưa vào sử dụng thương mại. Từ góc độ này, sông Hàn là một cỗ máy có hệ thống để chuyển đổi giá trị đất thành nguồn lực cho phát triển quốc gia.
Bản dịch tiếng Việt


