Ist Schuldenzurückzahlen eine absolute moralische Pflicht?
Trả nợ có phải là nghĩa vụ đạo đức tuyệt đối?
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Van Hoa Xa Hoi.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/19
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Bản dịch tiếng Việt
Một người không thể trả nợ ngân hàng vì bệnh tật khiến anh ta mất việc. Một công ty đầu cơ gây ra khủng hoảng tài chính, nhưng chính phủ lại cứu nó. Hai trường hợp này có giống nhau về mặt đạo đức không?
Bản dịch tiếng Việt
Bản dịch tiếng Việt
Xuất phát từ những khác biệt này, nhà nhân chủng học David Graeber bắt đầu cuốn sách Nợ: 5000 năm đầu tiên bằng câu hỏi liệu trả nợ có thực sự là một nghĩa vụ đạo đức tuyệt đối hay không.
Bản dịch tiếng Việt
Trong văn hóa phương Tây, ý thức về nợ nần là nền tảng của ý thức đạo đức. Từ tiếng Đức Schuld có cùng nguồn gốc với từ tiếng Anh guilt (tội lỗi). Trong bản gốc tiếng Hy Lạp của Tân Ước, lời cầu nguyện "Xin tha tội cho chúng con" được viết là "Xin tha nợ cho chúng con". Các từ chỉ sự cứu chuộc, như redemption hay ransom, cũng là những từ chỉ tiền chuộc để mua tự do cho những người bị bắt làm nô lệ vì nợ.
Bản dịch tiếng Việt
Nếu nợ nần là nền tảng của đạo đức, thì người không trả nợ có phải luôn là người vô đạo đức?
Bản dịch tiếng Việt
Nhiều người Mỹ mất nhà trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Ảnh: SLEEP SLEEP/Pexels
Bản dịch tiếng Việt
Graeber đặt câu hỏi này khi làn sóng vỡ nợ do khủng hoảng tài chính 2008 khiến năm triệu người Mỹ mất nhà. Nhưng trong khi đó, chính phủ lại chi tiền để cứu các ngân hàng lớn khỏi phá sản, những ông trùm tài chính đã thổi phồng bong bóng tài chính và gây ra khủng hoảng. Phần còn lại của nước Mỹ phải gánh khoản nợ của họ, và những người nghèo nhất mất nhà vì không còn tiền để trả.
Bản dịch tiếng Việt
Trong một xã hội bị chi phối bởi hệ thống tài chính, tức là hệ thống nợ nần, cả chính trị lẫn đạo đức dường như đều đứng về phía những kẻ gây tội, chống lại nạn nhân. Do đó, khái niệm nợ nần nằm ở trung tâm của cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản. Chẳng phải cả chính trị lẫn đạo đức đều nghiêng về phía những kẻ gây ra khủng hoảng hơn là những người gánh chịu hậu quả sao? Đây cũng là cuộc khủng hoảng của kinh tế học tự do, vốn dựa trên lý thuyết của Adam Smith.
Bản dịch tiếng Việt
Dựa trên giả định rằng con người thiết lập các mối quan hệ thông qua trao đổi tự nguyện có lợi cho cả hai bên, Smith xây dựng lý thuyết "bàn tay vô hình của thị trường": mỗi người theo đuổi lợi ích riêng của mình trên thị trường sẽ tối đa hóa lợi ích của tất cả những người tham gia và do đó, một cách vô tình, tối đa hóa lợi ích chung của toàn xã hội. Vì vậy, người vay nợ phải trả hết nợ để đạt được lợi ích chung này.
Bản dịch tiếng Việt
Nhưng liệu có đúng là mọi mối quan hệ giữa con người đều nhằm vào lợi ích riêng? Graeber trích dẫn nhiều bằng chứng nhân chủng học cho thấy quan điểm của Smith là một giả định sai lầm: trong mọi nền văn hóa, các mối quan hệ giữa con người được tổ chức theo ba mô hình, và mô hình trao đổi chỉ là một trong số đó.
Bản dịch tiếng Việt
Hai mô hình còn lại là gì? Đầu tiên là các mối quan hệ theo nghĩa "cộng sản", nơi con người giúp đỡ lẫn nhau mà không tính toán chính xác, thay vì nguyên tắc "trao đổi công bằng vì lợi ích riêng". Mô hình thứ hai là mối quan hệ thứ bậc. Cho cấp dưới mà không đòi hỏi gì lại là một phương pháp mà nhiều cá nhân và tổ chức sử dụng để tạo dựng và duy trì địa vị cao hơn.
Bản dịch tiếng Việt
Cuốn sách Nợ của Graeber được xuất bản tại Việt Nam vào đầu năm nay. Ảnh: Netabooks
Bản dịch tiếng Việt
Theo Graeber, Smith và kinh tế học cổ điển đã đặt mối quan hệ trao đổi giữa các cá nhân bình đẳng vào trung tâm của đời sống kinh tế và từ đó phát triển một giả thuyết về nguồn gốc của tiền tệ không phù hợp với các bằng chứng khảo cổ và nhân chủng học. Smith tưởng tượng rằng trao đổi hàng hóa diễn ra qua ba giai đoạn: từ trao đổi trực tiếp (hàng đổi hàng) đến tiền xu kim loại đúc, rồi đến tín dụng ngân hàng và tiền giấy (tức là giấy nợ được dùng làm tiền lưu thông).
Bản dịch tiếng Việt
Ngược lại, cả bằng chứng khảo cổ lẫn kinh nghiệm sống đều cho thấy ba phương thức trao đổi này xuất hiện theo thứ tự ngược lại: nợ nần có trước, sau đó đến tiền xu, và cuối cùng là hàng đổi hàng.
Bản dịch tiếng Việt
Bằng chứng khảo cổ cho thấy các ghi chép về nợ xuất hiện ở Lưỡng Hà vào khoảng năm 3500 trước Công nguyên, trong khi tiền xu chỉ xuất hiện muộn, khoảng thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên, ở khu vực Địa Trung Hải. Trong nhiều cộng đồng truyền thống, các nghiên cứu về quà tặng cho thấy người quen hiếm khi mua theo nguyên tắc "tiền trao cháo múc". Họ giúp nhau trước và ghi nhớ món nợ để trả sau.
Bản dịch tiếng Việt
Ở các dân tộc được nghiên cứu, trao đổi bình đẳng bằng tiền và hàng hóa chỉ diễn ra giữa các bộ lạc xa lạ hoặc thù địch, vì họ không thường xuyên ở gần nhau để giúp đỡ hoặc trả nợ. Chúng ta nghĩ rằng đó là hình thức quan hệ duy nhất giữa con người, bởi vì xã hội hiện đại là một thị trường khổng lồ, nơi người mua và người bán không quen biết nhau và liên tục cạnh tranh về giá cả.
Bản dịch tiếng Việt
Graeber cũng phản đối một quan điểm phổ biến khác: thị trường càng tự do thì vai trò của nhà nước càng nhỏ, và ngược lại.
Bản dịch tiếng Việt
Trong lập luận của Graeber, mọi thị trường lớn trong lịch sử đều được tạo ra bởi các cường quốc quân sự, những nước có quân đội hùng mạnh để áp đặt tiền tệ của họ trên một vùng lãnh thổ rộng lớn, và cần nguồn lực lớn để nuôi quân. Để duy trì các đội quân lớn tại chiến trường, chính phủ không thể thu thuế bằng hiện vật cồng kềnh, mà phải thu thuế bằng tiền kim loại quý nhẹ để dễ vận chuyển, trả lương và mua lương thực ở những vùng quân đội đi qua. Chính phủ và chiến tranh là nguồn gốc của việc sử dụng các kim loại quý như vàng, bạc và đồng làm tiền tệ.
Bản dịch tiếng Việt
Qua đó, Graeber gợi ý rằng lịch sử 5000 năm của nền văn minh nhân loại là sự luân phiên giữa hai hình thức thanh toán chính: nợ và tiền mặt. Khi xã hội ổn định, con người có các mối quan hệ lâu dài và tin tưởng lẫn nhau, thì giao dịch chủ yếu dựa trên nợ. Khi các đế chế bành trướng và chiến tranh xảy ra, tiền mặt trở nên quan trọng hơn.


